(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disabitato
B1
aggettivo B1 Địa lý, Môi trường

disabitato

/dizaˈbitato/
không có người ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disabitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di abitanti, non abitato o scarsamente popolato.

Ý nghĩa của "disabitato" trong tiếng Việt

Không có hoặc có rất ít người sinh sống ở một khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disabitato"

  • "L'isola è disabitata da molti anni."

    "Hòn đảo đã không có người ở trong nhiều năm."

  • "La casa sembra disabitata, nessuno si prende cura del giardino."

    "Ngôi nhà trông như không có người ở, không ai chăm sóc khu vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disabitato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disabitato" & Ghi chú

Cách dùng "disabitato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disabitato' thường được dùng để chỉ những khu vực, vùng đất, tòa nhà không có người sinh sống. Cần phân biệt với 'deserto' mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả yếu tố tự nhiên (ví dụ: sa mạc).

Ngữ pháp & Chia từ "disabitato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa isola è più disabitata dell'altra, il che la rende un rifugio perfetto per la fauna selvatica."

    "Hòn đảo này hoang vắng hơn hòn đảo kia, điều này khiến nó trở thành một nơi trú ẩn hoàn hảo cho động vật hoang dã."

  • "Tra tutte le isole dell'arcipelago, questa è la meno disabitata, grazie alla presenza di un piccolo villaggio di pescatori."

    "Trong số tất cả các hòn đảo của quần đảo, đây là hòn đảo ít hoang vắng nhất, nhờ sự hiện diện của một ngôi làng chài nhỏ."

  • "Si dice che quella valle sia la zona più disabitata dell'intera regione, tanto che non ci sono strade che la raggiungano."

    "Người ta nói rằng thung lũng đó là khu vực hoang vắng nhất trong toàn vùng, đến nỗi không có con đường nào dẫn đến đó."