(Vị trí top_banner)
Hình minh họa popolato
B1
aggettivo B1 Địa lý, Sinh học, Nhân khẩu học

popolato

/popoˈlato/
có dân cư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "popolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una popolazione numerosa; abitato da molte persone.

Ý nghĩa của "popolato" trong tiếng Việt

Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "popolato"

  • "La Cina è un paese molto popolato."

    "Trung Quốc là một quốc gia rất đông dân."

  • "Questa zona è diventata più popolata negli ultimi anni."

    "Khu vực này đã trở nên đông dân hơn trong những năm gần đây."

Cách dùng "popolato" & Ghi chú

Cách dùng "popolato" đúng ngữ cảnh

Từ 'popolato' thường được dùng để chỉ một khu vực, thành phố hoặc quốc gia có nhiều cư dân sinh sống. Cần phân biệt với 'abitato' (có người ở) vì 'popolato' mang ý nghĩa về mật độ dân số cao hơn. Ngoài ra, 'affollato' mang nghĩa đông đúc, thường dùng cho một địa điểm cụ thể vào một thời điểm nhất định (ví dụ: một quán bar đông đúc vào buổi tối).

Ngữ pháp & Chia từ "popolato" (Grammatica)