popolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "popolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una popolazione numerosa; abitato da molte persone.
Ý nghĩa của "popolato" trong tiếng Việt
Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "popolato"
-
"La Cina è un paese molto popolato."
"Trung Quốc là một quốc gia rất đông dân."
-
"Questa zona è diventata più popolata negli ultimi anni."
"Khu vực này đã trở nên đông dân hơn trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "popolato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "popolato" & Ghi chú
Cách dùng "popolato" đúng ngữ cảnh
Từ 'popolato' thường được dùng để chỉ một khu vực, thành phố hoặc quốc gia có nhiều cư dân sinh sống. Cần phân biệt với 'abitato' (có người ở) vì 'popolato' mang ý nghĩa về mật độ dân số cao hơn. Ngoài ra, 'affollato' mang nghĩa đông đúc, thường dùng cho một địa điểm cụ thể vào một thời điểm nhất định (ví dụ: một quán bar đông đúc vào buổi tối).