sporcare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sporcare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere sporco, macchiare; imbrattare.
Ý nghĩa của "sporcare" trong tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó bẩn; quá trình trở nên bẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sporcare"
-
"Ho sporcato la camicia con il caffè."
"Tôi đã làm bẩn áo sơ mi với cà phê."
-
"I bambini hanno sporcato tutta la casa con il fango."
"Bọn trẻ đã làm bẩn cả nhà với bùn đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporcare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sporcare" & Ghi chú
Cách dùng "sporcare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sporcare' có nghĩa rộng hơn 'làm bẩn' trong tiếng Việt, bao gồm cả 'làm dơ', 'làm ô uế'. Cần phân biệt với 'inquinare' (gây ô nhiễm môi trường).
Ngữ pháp & Chia từ "sporcare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "sporcare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sporco |
Io sporco sempre i miei vestiti quando mangio spaghetti.
(Tôi luôn làm bẩn quần áo của tôi khi ăn mì spaghetti.)
|
| tu (bạn) | sporchi |
Tu sporchi sempre il pavimento con le scarpe.
(Bạn luôn làm bẩn sàn nhà bằng giày.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sporca |
Lui sporca la tovaglia ogni volta che mangia.
(Anh ấy làm bẩn khăn trải bàn mỗi khi ăn.)
|
| noi (chúng tôi) | sporchiamo |
Noi sporchiamo le mani quando lavoriamo in giardino.
(Chúng tôi làm bẩn tay khi làm vườn.)
|
| voi (các bạn) | sporcate |
Voi sporcate sempre i muri con le vostre impronte.
(Các bạn luôn làm bẩn tường bằng dấu tay của các bạn.)
|
| loro (họ) | sporcano |
Loro sporcano la cucina quando cucinano.
(Họ làm bẩn bếp khi họ nấu ăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sporcato la camicia con il caffè."
"Tôi đã làm bẩn áo sơ mi bằng cà phê."
-
"La pioggia ha sporcato le finestre."
"Cơn mưa đã làm bẩn các cửa sổ."
-
"Si è sporcato le mani di fango."
"Anh ấy đã làm bẩn tay mình bằng bùn."
-
"Stavo sporcando il muro con le mani piene di vernice."
"Tôi đang làm bẩn bức tường bằng đôi tay dính đầy sơn."
-
"Il bambino sta sporcando il suo vestito nuovo giocando nel fango."
"Đứa bé đang làm bẩn chiếc áo mới của mình khi chơi trong bùn."
-
"Stiamo sporcando le tovaglie con il sugo, ma la cena è deliziosa."
"Chúng tôi đang làm bẩn khăn trải bàn bằng nước sốt, nhưng bữa tối rất ngon."