(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sporcare
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học

sporcare

/sporˈka.re/
làm bẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sporcare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere sporco, macchiare; imbrattare.

Ý nghĩa của "sporcare" trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó bẩn; quá trình trở nên bẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sporcare"

  • "Ho sporcato la camicia con il caffè."

    "Tôi đã làm bẩn áo sơ mi với cà phê."

  • "I bambini hanno sporcato tutta la casa con il fango."

    "Bọn trẻ đã làm bẩn cả nhà với bùn đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporcare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sporcare" & Ghi chú

Cách dùng "sporcare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sporcare' có nghĩa rộng hơn 'làm bẩn' trong tiếng Việt, bao gồm cả 'làm dơ', 'làm ô uế'. Cần phân biệt với 'inquinare' (gây ô nhiễm môi trường).

Ngữ pháp & Chia từ "sporcare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sporcare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sporco
Io sporco sempre i miei vestiti quando mangio spaghetti.
(Tôi luôn làm bẩn quần áo của tôi khi ăn mì spaghetti.)
tu (bạn) sporchi
Tu sporchi sempre il pavimento con le scarpe.
(Bạn luôn làm bẩn sàn nhà bằng giày.)
lui/lei (anh/cô ấy) sporca
Lui sporca la tovaglia ogni volta che mangia.
(Anh ấy làm bẩn khăn trải bàn mỗi khi ăn.)
noi (chúng tôi) sporchiamo
Noi sporchiamo le mani quando lavoriamo in giardino.
(Chúng tôi làm bẩn tay khi làm vườn.)
voi (các bạn) sporcate
Voi sporcate sempre i muri con le vostre impronte.
(Các bạn luôn làm bẩn tường bằng dấu tay của các bạn.)
loro (họ) sporcano
Loro sporcano la cucina quando cucinano.
(Họ làm bẩn bếp khi họ nấu ăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sporcato
"Ho sporcato la mia camicia con il caffè."
(Tôi đã làm bẩn áo sơ mi của tôi với cà phê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho sporcato la camicia con il caffè."

    "Tôi đã làm bẩn áo sơ mi bằng cà phê."

  • "La pioggia ha sporcato le finestre."

    "Cơn mưa đã làm bẩn các cửa sổ."

  • "Si è sporcato le mani di fango."

    "Anh ấy đã làm bẩn tay mình bằng bùn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo sporcando il muro con le mani piene di vernice."

    "Tôi đang làm bẩn bức tường bằng đôi tay dính đầy sơn."

  • "Il bambino sta sporcando il suo vestito nuovo giocando nel fango."

    "Đứa bé đang làm bẩn chiếc áo mới của mình khi chơi trong bùn."

  • "Stiamo sporcando le tovaglie con il sugo, ma la cena è deliziosa."

    "Chúng tôi đang làm bẩn khăn trải bàn bằng nước sốt, nhưng bữa tối rất ngon."