(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imbrattare
B1
verbo B1 Nghệ thuật, Xây dựng

imbrattare

/im.bratˈta.re/
trét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imbrattare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sporcare, lordare qualcosa con materia grassa o liquida, in modo che ne resti coperta la superficie: i. un muro di vernice; i. di fango i pantaloni; anche, riempire un foglio di scarabocchi e disegni.

Ý nghĩa của "imbrattare" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'daub': trét, bôi, phết một chất đặc hoặc dính lên (bề mặt) một cách cẩu thả hoặc vụng về.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imbrattare"

  • "Ha imbrattato il muro con la vernice."

    "Anh ta đã trét sơn lên tường một cách cẩu thả."

  • "I bambini hanno imbrattato i loro vestiti di fango."

    "Bọn trẻ đã làm bẩn quần áo của chúng bằng bùn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbrattare"

Đồng nghĩa

sporcare (làm bẩn) lordare (làm bẩn, vấy bẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "imbrattare" & Ghi chú

Cách dùng "imbrattare" đúng ngữ cảnh

Từ 'imbrattare' có nghĩa là bôi, trét một cách cẩu thả, thường là những chất lỏng hoặc dính. Khác với 'spalmare' (phết, trét đều) hoặc 'dipingere' (sơn). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "imbrattare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "imbrattare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) imbratto
Io imbratto il foglio con scarabocchi.
(Tôi bôi bẩn tờ giấy bằng những nét vẽ nguệch ngoạc.)
tu (bạn) imbratti
Tu imbratti sempre i tuoi quaderni con disegni.
(Bạn luôn bôi bẩn vở của bạn bằng những hình vẽ.)
lui/lei (anh/cô ấy) imbratta
Lui imbratta i muri con graffiti.
(Anh ấy bôi bẩn các bức tường bằng hình vẽ graffiti.)
noi (chúng tôi) imbrattiamo
Noi imbrattiamo la tela con colori vivaci.
(Chúng tôi bôi bẩn bức tranh sơn dầu bằng những màu sắc sặc sỡ.)
voi (các bạn) imbrattate
Voi imbrattate la macchina con fango.
(Các bạn bôi bẩn chiếc xe bằng bùn.)
loro (họ) imbrattano
Loro imbrattano i vetri delle finestre con le mani.
(Họ bôi bẩn kính cửa sổ bằng tay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): imbrattato
"Il muro è stato imbrattato con della vernice."
(Bức tường đã bị bôi bẩn bằng sơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io imbratto il muro con i colori."

    "Tôi làm bẩn bức tường bằng màu vẽ."

  • "Tu imbratti sempre la tovaglia quando mangi spaghetti."

    "Bạn luôn làm bẩn khăn trải bàn khi ăn mì spaghetti."

  • "Loro imbrattano i vetri della finestra con le mani sporche."

    "Họ làm bẩn kính cửa sổ bằng tay bẩn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha imbrattato il muro con la vernice?"

    "Ai đã làm bẩn bức tường bằng sơn?"

  • "Perché hai imbrattato i pantaloni di fango?"

    "Tại sao bạn lại làm bẩn quần bằng bùn?"

  • "Come posso imbrattare un foglio senza usare le mani?"

    "Tôi có thể làm bẩn một tờ giấy như thế nào mà không cần dùng tay?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il bambino ha imbrattato il muro con i pastelli."

    "Đứa trẻ đã làm bẩn bức tường bằng bút chì màu."

  • "Non imbrattare il tavolo con la marmellata, per favore!"

    "Xin đừng làm bẩn bàn bằng mứt!"

  • "Gli operai imbratteranno la facciata con la vernice durante i lavori di ristrutturazione."

    "Các công nhân sẽ làm bẩn mặt tiền bằng sơn trong quá trình cải tạo."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo quartiere, si imbrattano spesso i muri con graffiti."

    "Ở khu phố này, người ta thường xuyên vẽ bậy lên tường bằng graffiti."

  • "Durante le manifestazioni, si imbrattano le statue con vernice colorata."

    "Trong các cuộc biểu tình, người ta làm bẩn các bức tượng bằng sơn màu."

  • "Quando ci sono lavori in corso, si imbrattano le strade di fango."

    "Khi có công trình đang thi công, người ta làm bẩn đường bằng bùn đất."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui imbrattasse il muro con della vernice."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ làm bẩn bức tường bằng sơn."

  • "Era necessario che tu non imbrattassi i tuoi pantaloni nuovi di fango."

    "Cần thiết là bạn không làm bẩn chiếc quần mới của mình bằng bùn."

  • "Credevo che loro imbrattassero i fogli con scarabocchi durante la lezione."

    "Tôi tin rằng họ đã làm bẩn những tờ giấy bằng những hình vẽ nguệch ngoạc trong giờ học."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui imbratti i muri con la vernice."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta làm bẩn tường bằng sơn."

  • "È necessario che tu non imbratti i tuoi pantaloni di fango quando giochi nel parco."

    "Cần thiết là bạn không làm bẩn quần của bạn bằng bùn khi bạn chơi ở công viên."

  • "Non credo che loro imbrattino il foglio con scarabocchi senza senso."

    "Tôi không tin rằng họ làm bẩn tờ giấy bằng những nét vẽ nguệch ngoạc vô nghĩa."