spossatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "spossatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di forte stanchezza fisica e mentale, mancanza di energie.
Ý nghĩa của "spossatezza" trong tiếng Việt
trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; thiếu năng lượng
Câu ví dụ tiếng Ý với "spossatezza"
-
"Dopo la maratona, ho provato una spossatezza incredibile."
"Sau cuộc thi marathon, tôi cảm thấy một sự mệt mỏi rã rời đến khó tin."
-
"La spossatezza era tale da impedirmi di alzarmi dal letto."
"Sự mệt mỏi rã rời đến mức không cho phép tôi rời khỏi giường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spossatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spossatezza" & Ghi chú
Cách dùng "spossatezza" đúng ngữ cảnh
Spossatezza chỉ mức độ mệt mỏi cao hơn so với 'stanchezza' thông thường. Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi sau một hoạt động vất vả hoặc trong thời gian dài.
Ngữ pháp & Chia từ "spossatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spossatezza |
La spossatezza l'ha colpita dopo una lunga malattia.
(Sự mệt mỏi ập đến với cô ấy sau một thời gian dài bệnh tật.)
|
| Với mạo từ xác định | le spossatezze |
Le spossatezze che provava erano dovute allo stress.
(Những sự mệt mỏi mà anh ấy cảm thấy là do căng thẳng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spossatezza |
Sentiva una spossatezza profonda che non riusciva a spiegare.
(Anh ấy cảm thấy một sự mệt mỏi sâu sắc mà anh ấy không thể giải thích được.)
|