(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaurimento
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

esaurimento

/ezau̯riˈmento/
sự kiệt sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaurimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di grave stanchezza fisica e/o mentale, spesso causata da stress prolungato o eccessivo lavoro.

Ý nghĩa của "esaurimento" trong tiếng Việt

Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ về thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaurimento"

  • "Dopo mesi di lavoro intenso, ho sentito un forte esaurimento."

    "Sau nhiều tháng làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy kiệt sức nặng nề."

  • "L'esaurimento nervoso è un problema serio che richiede riposo e cure adeguate."

    "Kiệt sức thần kinh là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi nghỉ ngơi và điều trị thích hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaurimento"

Đồng nghĩa

sfinimento (sự kiệt quệ) stress (căng thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "esaurimento" & Ghi chú

Cách dùng "esaurimento" đúng ngữ cảnh

Từ 'esaurimento' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'sự kiệt sức' trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái cạn kiệt năng lượng về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'stanchezza' (mệt mỏi) ở mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "esaurimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esaurimento
L'esaurimento delle risorse naturali è una grave minaccia per il futuro.
(Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên là một mối đe dọa nghiêm trọng cho tương lai.)
Với mạo từ xác định gli esaurimenti
Gli esaurimenti nervosi sono spesso causati da stress prolungato.
(Sự suy nhược thần kinh thường do căng thẳng kéo dài gây ra.)
Với mạo từ không xác định un esaurimento
Dopo mesi di duro lavoro, ha avuto un esaurimento fisico.
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, anh ấy đã bị kiệt sức về thể chất.)