esaurimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "esaurimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di grave stanchezza fisica e/o mentale, spesso causata da stress prolungato o eccessivo lavoro.
Ý nghĩa của "esaurimento" trong tiếng Việt
Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ về thể chất hoặc tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esaurimento"
-
"Dopo mesi di lavoro intenso, ho sentito un forte esaurimento."
"Sau nhiều tháng làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy kiệt sức nặng nề."
-
"L'esaurimento nervoso è un problema serio che richiede riposo e cure adeguate."
"Kiệt sức thần kinh là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi nghỉ ngơi và điều trị thích hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaurimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esaurimento" & Ghi chú
Cách dùng "esaurimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'esaurimento' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'sự kiệt sức' trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái cạn kiệt năng lượng về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'stanchezza' (mệt mỏi) ở mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "esaurimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esaurimento |
L'esaurimento delle risorse naturali è una grave minaccia per il futuro.
(Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên là một mối đe dọa nghiêm trọng cho tương lai.)
|
| Với mạo từ xác định | gli esaurimenti |
Gli esaurimenti nervosi sono spesso causati da stress prolungato.
(Sự suy nhược thần kinh thường do căng thẳng kéo dài gây ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un esaurimento |
Dopo mesi di duro lavoro, ha avuto un esaurimento fisico.
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, anh ấy đã bị kiệt sức về thể chất.)
|