(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fermarsi
A2
verbo A2 Tổng quát

fermarsi

/ferˈmarsi/
dừng lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fermarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere il movimento o l'azione; cessare di avanzare o agire.

Ý nghĩa của "fermarsi" trong tiếng Việt

Dừng lại; bị dừng lại; làm cho dừng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fermarsi"

  • "Il treno si fermò alla stazione."

    "Tàu dừng lại ở nhà ga."

  • "Mi sono fermato a prendere un caffè."

    "Tôi đã dừng lại để uống một tách cà phê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fermarsi"

Đồng nghĩa

arrestarsi (dừng lại) interrompersi (gián đoạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "fermarsi" & Ghi chú

Cách dùng "fermarsi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fermarsi' thường được dùng cho cả nghĩa dừng lại một cách tự nhiên (ví dụ, một chiếc xe dừng lại) và dừng lại do một hành động (ví dụ, tôi dừng lại để nhìn ngắm). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'fermarsi' (dừng lại cho bản thân) và 'fermare' (dừng lại cái gì đó hoặc ai đó).

Ngữ pháp & Chia từ "fermarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "fermarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi fermo
Io mi fermo qui.
(Tôi dừng lại ở đây.)
tu (bạn) ti fermi
Tu ti fermi spesso in questo bar?
(Bạn có thường dừng lại ở quán bar này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si ferma
Lei si ferma sempre ad ammirare il tramonto.
(Cô ấy luôn dừng lại để ngắm hoàng hôn.)
noi (chúng tôi) ci fermiamo
Noi ci fermiamo a cena fuori stasera.
(Tối nay chúng tôi dừng lại để ăn tối bên ngoài.)
voi (các bạn) vi fermate
Voi vi fermate volentieri in montagna?
(Các bạn có thích dừng lại ở vùng núi không?)
loro (họ) si fermano
Loro si fermano spesso a chiacchierare.
(Họ thường dừng lại để trò chuyện.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fermato
"Si è fermato a parlare con me."
(Anh ấy đã dừng lại để nói chuyện với tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono fermato davanti al negozio di dischi."

    "Tôi đã dừng lại trước cửa hàng đĩa."

  • "Si sono fermate a parlare con la loro amica."

    "Họ đã dừng lại để nói chuyện với bạn của họ (nữ)."

  • "Dopo la pioggia, il traffico si è fermato completamente."

    "Sau cơn mưa, giao thông đã dừng lại hoàn toàn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Mi sono fermato al bar per un caffè."

    "Tôi đã dừng lại ở quán bar để uống một ly cà phê."

  • "Si è fermata a parlare con la sua amica."

    "Cô ấy đã dừng lại để nói chuyện với bạn của mình."

  • "Ci siamo fermati a guardare il tramonto."

    "Chúng tôi đã dừng lại để ngắm hoàng hôn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui si fermasse a parlare con me."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ dừng lại để nói chuyện với tôi."

  • "Era necessario che noi ci fermassimo prima che fosse troppo tardi."

    "Cần thiết là chúng tôi phải dừng lại trước khi quá muộn."

  • "Credevo che lei si fermasse volentieri ad ammirare il panorama."

    "Tôi tin rằng cô ấy sẽ sẵn lòng dừng lại để ngắm cảnh."