(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squilibrato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

squilibrato

/skwilibˈrato/
mất cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squilibrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso l'equilibrio, instabile; detto di persona, che non ha equilibrio psichico.

Ý nghĩa của "squilibrato" trong tiếng Việt

Không cân bằng; mất cân đối; không ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squilibrato"

  • "La situazione economica è squilibrata."

    "Tình hình kinh tế đang mất cân bằng."

  • "Dopo l'incidente, sembrava squilibrato."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy trông có vẻ mất cân bằng (về tinh thần)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squilibrato"

Đồng nghĩa

instabile (không ổn định) disequilibrato (mất cân đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "squilibrato" & Ghi chú

Cách dùng "squilibrato" đúng ngữ cảnh

Từ 'squilibrato' mang nghĩa mất cân bằng cả về nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (tâm lý, tinh thần). Cần phân biệt sắc thái với các từ khác chỉ sự không ổn định.

Ngữ pháp & Chia từ "squilibrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello squilibrato, ma ha un cuore d'oro."

    "Anh ta là một người mất cân bằng, nhưng lại có một trái tim vàng."

  • "Quel ragazzo squilibrato ha bisogno di aiuto professionale."

    "Cậu bé mất cân bằng đó cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

  • "Sono belli squilibrati questi politici, non sanno cosa fanno."

    "Những chính trị gia này thật mất cân bằng, họ không biết họ đang làm gì."