(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stabilità
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (chính trị, kinh tế, khoa học, đời sống)

stabilità

/stabiˈlita/
sự ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di ciò che è stabile, fermo, che non è soggetto a cambiamenti o alterazioni significative.

Ý nghĩa của "stabilità" trong tiếng Việt

Sự ổn định; trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stabilità"

  • "La stabilità economica del paese è fondamentale per il benessere dei cittadini."

    "Sự ổn định kinh tế của đất nước là nền tảng cho phúc lợi của người dân."

  • "La stabilità emotiva è importante per affrontare le sfide della vita."

    "Sự ổn định về mặt cảm xúc là quan trọng để đối mặt với những thách thức của cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilità"

Đồng nghĩa

fermezza (sự vững chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "stabilità" & Ghi chú

Cách dùng "stabilità" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'sự ổn định' trong tiếng Việt, 'stabilità' được dùng để chỉ trạng thái vững chắc, không dễ bị thay đổi hoặc xáo trộn. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "stabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stabilità
La stabilità economica è fondamentale per il progresso di una nazione.
(Sự ổn định kinh tế là yếu tố cơ bản cho sự tiến bộ của một quốc gia.)
Với mạo từ xác định le stabilità
Le stabilità emotive sono importanti per una vita sana.
(Sự ổn định về mặt cảm xúc rất quan trọng cho một cuộc sống lành mạnh.)
Với mạo từ không xác định una stabilità
Cercava una stabilità nella sua vita.
(Anh ấy tìm kiếm sự ổn định trong cuộc sống của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le stabilità economiche sono fondamentali per il benessere di una nazione."

    "Sự ổn định kinh tế là nền tảng cho sự thịnh vượng của một quốc gia."

  • "Le nuove politiche mirano a creare maggiori stabilità nel mercato del lavoro."

    "Các chính sách mới nhằm mục đích tạo ra sự ổn định lớn hơn trong thị trường lao động."

  • "Nonostante le sfide, le stabilità politiche del paese sono rimaste intatte."

    "Bất chấp những thách thức, sự ổn định chính trị của đất nước vẫn còn nguyên vẹn."