staccarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "staccarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separarsi, distaccarsi da qualcosa a cui si era uniti o aderenti.
Ý nghĩa của "staccarsi" trong tiếng Việt
Tách ra hoặc bị tách ra khỏi cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "staccarsi"
-
"La vernice ha cominciato a staccarsi dal muro."
"Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường."
-
"Si è staccato dal gruppo per andare a fumare."
"Anh ấy đã tách khỏi nhóm để đi hút thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "staccarsi" & Ghi chú
Cách dùng "staccarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'staccarsi' thường được dùng với nghĩa bóng, ví dụ như 'staccarsi dal gruppo' (tách khỏi nhóm). Cần phân biệt với 'separarsi', có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.