(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staccarsi
B1
verbo riflessivo B1 Chung

staccarsi

/stakˈkar.si/
bong ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staccarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separarsi, distaccarsi da qualcosa a cui si era uniti o aderenti.

Ý nghĩa của "staccarsi" trong tiếng Việt

Tách ra hoặc bị tách ra khỏi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staccarsi"

  • "La vernice ha cominciato a staccarsi dal muro."

    "Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường."

  • "Si è staccato dal gruppo per andare a fumare."

    "Anh ấy đã tách khỏi nhóm để đi hút thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

attaccarsi (gắn vào) aderire (dính vào)

Cách dùng "staccarsi" & Ghi chú

Cách dùng "staccarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'staccarsi' thường được dùng với nghĩa bóng, ví dụ như 'staccarsi dal gruppo' (tách khỏi nhóm). Cần phân biệt với 'separarsi', có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "staccarsi" (Grammatica)