(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distaccarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

distaccarsi

/di.statˈkar.si/
tách rời bản thân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distaccarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separare emotivamente o psicologicamente se stessi da una situazione, persona o idea.

Ý nghĩa của "distaccarsi" trong tiếng Việt

Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi một tình huống hoặc một người; giải phóng bản thân khỏi một kết nối cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distaccarsi"

  • "Dopo la rottura, ha cercato di distaccarsi emotivamente."

    "Sau khi chia tay, cô ấy đã cố gắng tách rời bản thân về mặt cảm xúc."

  • "È importante distaccarsi dal problema per trovare una soluzione obiettiva."

    "Điều quan trọng là tách rời bản thân khỏi vấn đề để tìm ra một giải pháp khách quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distaccarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

coinvolgersi (tham gia vào, liên quan đến) attaccarsi (gắn bó, dính líu)

Cách dùng "distaccarsi" & Ghi chú

Cách dùng "distaccarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'distaccarsi' mang nghĩa tách rời bản thân khỏi một điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc tâm lý. Nó thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự giải phóng khỏi một mối liên kết mạnh mẽ hoặc một tình huống khó khăn. Cần chú ý đến việc sử dụng đại từ phản thân ('si') đi kèm.

Ngữ pháp & Chia từ "distaccarsi" (Grammatica)