distaccarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "distaccarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separare emotivamente o psicologicamente se stessi da una situazione, persona o idea.
Ý nghĩa của "distaccarsi" trong tiếng Việt
Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi một tình huống hoặc một người; giải phóng bản thân khỏi một kết nối cảm xúc mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distaccarsi"
-
"Dopo la rottura, ha cercato di distaccarsi emotivamente."
"Sau khi chia tay, cô ấy đã cố gắng tách rời bản thân về mặt cảm xúc."
-
"È importante distaccarsi dal problema per trovare una soluzione obiettiva."
"Điều quan trọng là tách rời bản thân khỏi vấn đề để tìm ra một giải pháp khách quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distaccarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distaccarsi" & Ghi chú
Cách dùng "distaccarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'distaccarsi' mang nghĩa tách rời bản thân khỏi một điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc tâm lý. Nó thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự giải phóng khỏi một mối liên kết mạnh mẽ hoặc một tình huống khó khăn. Cần chú ý đến việc sử dụng đại từ phản thân ('si') đi kèm.