(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stagionato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

stagionato

/sta.d͡ʒoˈna.to/
vật phẩm lâu năm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stagionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un processo di invecchiamento o maturazione, spesso per migliorarne il sapore o le caratteristiche.

Ý nghĩa của "stagionato" trong tiếng Việt

Một vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stagionato"

  • "Questo formaggio è stagionato per almeno 24 mesi."

    "Loại phô mai này đã được ủ ít nhất 24 tháng."

  • "Il vino stagionato ha un sapore più complesso e ricco."

    "Rượu ủ có hương vị phức tạp và đậm đà hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stagionato"

Đồng nghĩa

invecchiato (đã ủ, lâu năm)

Trái nghĩa

Cách dùng "stagionato" & Ghi chú

Cách dùng "stagionato" đúng ngữ cảnh

Từ "stagionato" thường được dùng để chỉ các sản phẩm thực phẩm như phô mai, thịt nguội, rượu vang đã trải qua quá trình ủ hoặc lên men để đạt được hương vị và chất lượng tốt hơn. Cần phân biệt với "vecchio" (già), từ này có nghĩa chung chung hơn về tuổi tác.

Ngữ pháp & Chia từ "stagionato" (Grammatica)