stagionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "stagionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito un processo di invecchiamento o maturazione, spesso per migliorarne il sapore o le caratteristiche.
Ý nghĩa của "stagionato" trong tiếng Việt
Một vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stagionato"
-
"Questo formaggio è stagionato per almeno 24 mesi."
"Loại phô mai này đã được ủ ít nhất 24 tháng."
-
"Il vino stagionato ha un sapore più complesso e ricco."
"Rượu ủ có hương vị phức tạp và đậm đà hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stagionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stagionato" & Ghi chú
Cách dùng "stagionato" đúng ngữ cảnh
Từ "stagionato" thường được dùng để chỉ các sản phẩm thực phẩm như phô mai, thịt nguội, rượu vang đã trải qua quá trình ủ hoặc lên men để đạt được hương vị và chất lượng tốt hơn. Cần phân biệt với "vecchio" (già), từ này có nghĩa chung chung hơn về tuổi tác.