fresco
/ˈfre.sko/
mát mẻ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fresco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è piacevolmente freddo o leggermente freddo; non caldo.
Ý nghĩa của "fresco" trong tiếng Việt
Mát mẻ, hơi lạnh; không ấm cũng không lạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fresco"
-
"Oggi c'è un'aria fresca."
"Hôm nay có không khí mát mẻ."
-
"Ho comprato del pane fresco."
"Tôi đã mua bánh mì tươi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fresco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fresco" & Ghi chú
Cách dùng "fresco" đúng ngữ cảnh
Từ 'fresco' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'mát mẻ' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ nhiệt độ dễ chịu, mới mẻ, hoặc thậm chí là trạng thái tinh thần. Cần phân biệt với 'freddo' (lạnh).