standardizzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "standardizzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha raggiunto un livello qualitativo o quantitativo definito e costante, conforme a una norma o a un modello stabilito.
Ý nghĩa của "standardizzato" trong tiếng Việt
Đạt hoặc đáp ứng một mức độ chất lượng hoặc thành tích yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "standardizzato"
-
"Il sistema educativo è standardizzato in tutto il paese."
"Hệ thống giáo dục được tiêu chuẩn hóa trên toàn quốc."
-
"Abbiamo bisogno di un approccio più standardizzato per la valutazione degli studenti."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận tiêu chuẩn hóa hơn để đánh giá học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standardizzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "standardizzato" & Ghi chú
Cách dùng "standardizzato" đúng ngữ cảnh
Khi nói về 'giáo dục tiêu chuẩn', từ 'standardizzato' nhấn mạnh rằng chương trình học hoặc phương pháp giảng dạy tuân theo một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Nó khác với 'di base' (cơ bản) ở chỗ tập trung vào sự đồng nhất và tuân thủ các tiêu chí đã được thiết lập.
Ngữ pháp & Chia từ "standardizzato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il processo produttivo è stato completamente standardizzato per garantire la massima efficienza."
"Quy trình sản xuất đã được tiêu chuẩn hóa hoàn toàn để đảm bảo hiệu quả tối đa."
-
"Le procedure standardizzate sono essenziali per mantenere un alto livello di qualità nei servizi."
"Các quy trình tiêu chuẩn hóa là rất cần thiết để duy trì mức chất lượng cao trong các dịch vụ."
-
"Abbiamo bisogno di soluzioni standardizzate che possano essere implementate rapidamente in tutta l'azienda."
"Chúng ta cần các giải pháp tiêu chuẩn hóa có thể được triển khai nhanh chóng trên toàn công ty."
-
"Questo processo è più standardizzato rispetto al precedente."
"Quy trình này được tiêu chuẩn hóa hơn so với quy trình trước."
-
"Il metodo di produzione attuale è il più standardizzato che abbiamo mai avuto."
"Phương pháp sản xuất hiện tại là tiêu chuẩn hóa nhất mà chúng tôi từng có."
-
"Queste procedure sono meno standardizzate di quanto pensassi."
"Các thủ tục này ít được tiêu chuẩn hóa hơn tôi nghĩ."
-
"Il mio processo produttivo è standardizzato per garantire la qualità del prodotto."
"Quy trình sản xuất của tôi được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm."
-
"La sua opinione è standardizzata, riflette ciò che dicono tutti gli altri."
"Ý kiến của anh ấy được chuẩn hóa, phản ánh những gì mọi người khác nói."
-
"I nostri servizi sono standardizzati per soddisfare le esigenze di ogni cliente."
"Các dịch vụ của chúng tôi được chuẩn hóa để đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng."