non convenzionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "non convenzionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non segue le convenzioni o le pratiche abituali; insolito, originale.
Ý nghĩa của "non convenzionale" trong tiếng Việt
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, không theo khuôn mẫu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non convenzionale"
-
"L'istruzione parentale è una forma di educazione non convenzionale."
"Giáo dục tại nhà là một hình thức giáo dục phi truyền thống."
-
"Hanno scelto un approccio non convenzionale all'insegnamento della matematica."
"Họ đã chọn một cách tiếp cận phi truyền thống để dạy toán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non convenzionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "non convenzionale" & Ghi chú
Cách dùng "non convenzionale" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những phương pháp, cách tiếp cận hoặc hệ thống giáo dục khác biệt so với các phương pháp truyền thống. Cần phân biệt với 'informale', có nghĩa là không chính thức.
Ngữ pháp & Chia từ "non convenzionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho adottato un approccio non convenzionale per risolvere il problema."
"Tôi đã áp dụng một phương pháp tiếp cận không theo lối thông thường để giải quyết vấn đề."
-
"Le sue idee sono sempre non convenzionali e stimolanti."
"Những ý tưởng của cô ấy luôn khác thường và kích thích."
-
"Hanno scelto soluzioni non convenzionali per ristrutturare la casa."
"Họ đã chọn những giải pháp khác thường để cải tạo ngôi nhà."
-
"Ho scelto un approccio non convenzionale per risolvere il problema."
"Tôi đã chọn một cách tiếp cận khác thường để giải quyết vấn đề."
-
"L'artista ha utilizzato tecniche non convenzionali per creare le sue opere."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật khác thường để tạo ra các tác phẩm của mình."
-
"Hanno organizzato una festa non convenzionale per il loro matrimonio."
"Họ đã tổ chức một bữa tiệc cưới khác thường cho đám cưới của mình."
-
"È un bello stile non convenzionale quello che hai scelto per arredare la tua casa."
"Đó là một phong cách độc đáo khác thường mà bạn đã chọn để trang trí nhà."
-
"Quel non convenzionale approccio alla risoluzione dei problemi si è rivelato molto efficace."
"Cách tiếp cận khác thường đó để giải quyết vấn đề đã tỏ ra rất hiệu quả."
-
"Hanno proposto dei begli eventi non convenzionali per attirare più turisti."
"Họ đã đề xuất những sự kiện độc đáo khác thường để thu hút nhiều khách du lịch hơn."