(Vị trí top_banner)
Hình minh họa variabile
B1
aggettivo B1 Kinh tế

variabile

/vaˈrjaːbile/
lương biến đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "variabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può variare, mutare; non stabile, soggetto a cambiamenti.

Ý nghĩa của "variabile" trong tiếng Việt

Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "variabile"

  • "Il clima in montagna è molto variabile."

    "Thời tiết ở vùng núi rất dễ thay đổi."

  • "Il suo umore è variabile, a volte è felice, a volte è triste."

    "Tâm trạng của anh ấy thất thường, đôi khi vui, đôi khi buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "variabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "variabile" & Ghi chú

Cách dùng "variabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'variabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'lương biến đổi' trong tiếng Việt, ám chỉ một cái gì đó có thể thay đổi hoặc biến động. Cần phân biệt với 'fisso' (cố định).

Ngữ pháp & Chia từ "variabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La temperatura corporea è variabile durante il giorno."

    "Nhiệt độ cơ thể là biến đổi trong suốt cả ngày."

  • "Le opinioni delle persone sono variabili a seconda delle esperienze."

    "Ý kiến của mọi người là khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm."

  • "Il costo della vita è variabile nelle diverse città."

    "Chi phí sinh hoạt là khác nhau ở các thành phố khác nhau."