(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stato d'animo
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Triết học

stato d'animo

/ˈstaːto ˈdanimo/
trạng thái tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stato d'animo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione emotiva e psicologica di una persona in un determinato momento.

Ý nghĩa của "stato d'animo" trong tiếng Việt

Trạng thái tinh thần, tâm trạng, tình trạng tâm lý của một người liên quan đến thái độ và cảm xúc của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stato d'animo"

  • "Il suo stato d'animo era cupo dopo la notizia."

    "Tâm trạng của anh ấy trở nên u ám sau tin tức."

  • "Cercare di mantenere uno stato d'animo positivo è importante per la salute mentale."

    "Cố gắng duy trì một trạng thái tinh thần tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stato d'animo"

Đồng nghĩa

umore (tâm trạng) disposizione d'animo (tâm thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "stato d'animo" & Ghi chú

Cách dùng "stato d'animo" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái cảm xúc, tâm trạng nhất thời của một người. Cần phân biệt với 'temperamento' (tính khí bẩm sinh) và 'personalità' (tính cách). 'Stato d'animo' có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "stato d'animo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stato d'animo
Il suo stato d'animo era visibilmente turbato.
(Tâm trạng của anh ấy rõ ràng là đang rất bất ổn.)
Với mạo từ xác định gli stati d'animo
Gli stati d'animo sono influenzati dalle esperienze.
(Các trạng thái cảm xúc bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm.)
Với mạo từ không xác định uno stato d'animo
Aveva uno stato d'animo strano quel giorno.
(Anh ấy có một tâm trạng kỳ lạ vào ngày hôm đó.)