umore
Định nghĩa & Giải nghĩa "umore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato d'animo, disposizione emotiva temporanea.
Ý nghĩa của "umore" trong tiếng Việt
Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "umore"
-
"Oggi ho un buon umore."
"Hôm nay tôi có tâm trạng tốt."
-
"Il suo umore è cambiato improvvisamente."
"Tâm trạng của anh ấy/cô ấy đã thay đổi đột ngột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umore" & Ghi chú
Cách dùng "umore" đúng ngữ cảnh
Từ 'umore' thường được dùng để chỉ tâm trạng chung, không cụ thể như 'rabbia' (giận dữ) hay 'gioia' (vui sướng). Cần phân biệt với 'stato d'animo' là trạng thái tâm lý kéo dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "umore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'umore |
Oggi ho l'umore nero.
(Hôm nay tâm trạng tôi rất tệ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli umori |
Gli umori del corpo influenzano la salute.
(Các chất dịch trong cơ thể ảnh hưởng đến sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | un umore |
C'era un umore strano nella stanza.
(Có một tâm trạng kỳ lạ trong phòng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo umore è migliorato dopo aver ricevuto la buona notizia."
"Tâm trạng của anh ấy đã được cải thiện sau khi nhận được tin tốt."
-
"Lo psicologo ha analizzato l'umore del paziente durante la seduta."
"Nhà tâm lý học đã phân tích tâm trạng của bệnh nhân trong suốt buổi trị liệu."
-
"L'umore della squadra era basso dopo la sconfitta."
"Tâm trạng của cả đội xuống thấp sau trận thua."