(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umore
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

umore

/uˈmo.re/
tâm trạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato d'animo, disposizione emotiva temporanea.

Ý nghĩa của "umore" trong tiếng Việt

Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umore"

  • "Oggi ho un buon umore."

    "Hôm nay tôi có tâm trạng tốt."

  • "Il suo umore è cambiato improvvisamente."

    "Tâm trạng của anh ấy/cô ấy đã thay đổi đột ngột."

Cách dùng "umore" & Ghi chú

Cách dùng "umore" đúng ngữ cảnh

Từ 'umore' thường được dùng để chỉ tâm trạng chung, không cụ thể như 'rabbia' (giận dữ) hay 'gioia' (vui sướng). Cần phân biệt với 'stato d'animo' là trạng thái tâm lý kéo dài hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "umore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'umore
Oggi ho l'umore nero.
(Hôm nay tâm trạng tôi rất tệ.)
Với mạo từ xác định gli umori
Gli umori del corpo influenzano la salute.
(Các chất dịch trong cơ thể ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định un umore
C'era un umore strano nella stanza.
(Có một tâm trạng kỳ lạ trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il suo umore è migliorato dopo aver ricevuto la buona notizia."

    "Tâm trạng của anh ấy đã được cải thiện sau khi nhận được tin tốt."

  • "Lo psicologo ha analizzato l'umore del paziente durante la seduta."

    "Nhà tâm lý học đã phân tích tâm trạng của bệnh nhân trong suốt buổi trị liệu."

  • "L'umore della squadra era basso dopo la sconfitta."

    "Tâm trạng của cả đội xuống thấp sau trận thua."