Stendere
Định nghĩa & Giải nghĩa "Stendere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allargare o distendere qualcosa su una superficie; disporre ordinatamente.
Ý nghĩa của "Stendere" trong tiếng Việt
Trải cái gì đó ra; sắp xếp cái gì đó theo một cách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Stendere"
-
"Ho steso la tovaglia sul tavolo."
"Tôi đã trải khăn trải bàn lên bàn."
-
"Stendi i panni al sole per farli asciugare."
"Hãy phơi quần áo dưới nắng cho khô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Stendere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Stendere" & Ghi chú
Cách dùng "Stendere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'stendere' có nghĩa rộng hơn 'trải ra' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần là trải một vật gì đó mà còn có thể mang nghĩa sắp xếp, bố trí một cách có trật tự. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "Stendere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "Stendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | Stendo |
Io stendo la mano per aiutarti.
(Tôi giơ tay ra để giúp bạn.)
|
| tu (bạn) | Stendi |
Tu stendi la tovaglia sulla tavola?
(Bạn có trải khăn trải bàn lên bàn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | Stende |
Lei stende il bucato ad asciugare.
(Cô ấy phơi quần áo cho khô.)
|
| noi (chúng tôi) | Stendiamo |
Noi stendiamo la pasta per la pizza.
(Chúng tôi cán bột làm pizza.)
|
| voi (các bạn) | Stendete |
Voi stendete un telo per il picnic?
(Các bạn có trải tấm bạt cho buổi dã ngoại không?)
|
| loro (họ) | Stendono |
Loro stendono i tappeti ad asciugare.
(Họ trải thảm ra phơi khô.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi tempo, stenderei la pasta fatta in casa sul tavolo per farla asciugare."
"Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ trải bột làm tại nhà lên bàn để làm khô."
-
"Se il sole splenderà domani, stenderemo i panni lavati fuori ad asciugare."
"Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta sẽ phơi quần áo đã giặt bên ngoài cho khô."
-
"Se il governo avesse ascoltato le nostre richieste, non avremmo dovuto stendere uno striscione di protesta in piazza."
"Nếu chính phủ lắng nghe những yêu cầu của chúng tôi, chúng tôi đã không cần phải giăng biểu ngữ phản đối ở quảng trường."
-
"Ho steso i panni al sole ad asciugare."
"Tôi đã phơi quần áo dưới nắng để phơi khô."
-
"È stata stesa una tovaglia ricamata sul tavolo per la cena."
"Một chiếc khăn trải bàn thêu đã được trải trên bàn cho bữa tối."
-
"Abbiamo steso un tappeto nuovo in salotto."
"Chúng tôi đã trải một tấm thảm mới trong phòng khách."
-
"Sto stendendo i panni al sole."
"Tôi đang phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời."
-
"Stiamo stendendo l'impasto per la pizza."
"Chúng tôi đang cán bột làm pizza."
-
"Maria sta stendendo la tovaglia sul tavolo."
"Maria đang trải khăn trải bàn lên bàn."
-
"Ieri, stesi i panni al sole dopo averli lavati."
"Hôm qua, tôi đã phơi quần áo dưới nắng sau khi giặt chúng."
-
"Nel Medioevo, la regina stese un sontuoso tappeto per accogliere l'ospite."
"Vào thời Trung Cổ, nữ hoàng đã trải một tấm thảm lộng lẫy để đón khách."
-
"Durante la tempesta, il vento stese al suolo molti alberi."
"Trong cơn bão, gió đã quật đổ nhiều cây xuống đất."
-
"Ogni mattina, stendo i panni al sole per farli asciugare."
"Mỗi sáng, tôi phơi quần áo dưới ánh mặt trời để chúng khô."
-
"Stendiamo la pasta sfoglia sul tavolo prima di farcire la torta."
"Chúng ta cán bột ngàn lớp trên bàn trước khi nhồi bánh."
-
"Il pittore stende il colore sulla tela con pennellate delicate."
"Người họa sĩ trải màu lên vải bằng những nét vẽ tinh tế."
-
"Ogni mattina, stendo la tovaglia sul tavolo della cucina."
"Mỗi sáng, tôi trải khăn trải bàn lên bàn bếp."
-
"Non stendere i panni bagnati in casa, mettili fuori al sole."
"Đừng phơi quần áo ướt trong nhà, hãy mang chúng ra ngoài nắng."
-
"I panettieri stendono la pasta per fare la pizza."
"Những người làm bánh trải bột để làm pizza."