(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distendere
B1
verbo B1 Tổng quát

distendere

/diˈstɛndere/
duỗi ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allargare, stendere qualcosa che era piegato, arrotolato o contratto.

Ý nghĩa của "distendere" trong tiếng Việt

Mở ra hoặc duỗi thẳng từ trạng thái cuộn tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distendere"

  • "Distese le braccia per sgranchirsi."

    "Anh ấy duỗi thẳng tay để thư giãn."

  • "Distendete i muscoli prima di fare esercizio."

    "Hãy duỗi cơ trước khi tập thể dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distendere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distendere" & Ghi chú

Cách dùng "distendere" đúng ngữ cảnh

Từ 'distendere' mang nghĩa làm thẳng ra, mở rộng ra một vật gì đó từ trạng thái cuộn tròn, co lại. Cần phân biệt với 'stendere' (trải ra, phơi) tuy nhiên 'distendere' cũng có thể mang nghĩa 'stendere'.

Ngữ pháp & Chia từ "distendere" (Grammatica)

Nhóm: (-ere)

Chia động từ "distendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) distendo
Io distendo i muscoli dopo l'allenamento.
(Tôi thư giãn các cơ sau khi tập luyện.)
tu (bạn) distendi
Tu distendi la mano per salutarlo.
(Bạn đưa tay ra để chào anh ấy.)
lui/lei (anh/cô ấy) distende
Lei distende le lenzuola sul letto.
(Cô ấy trải ga lên giường.)
noi (chúng tôi) distendiamo
Noi distendiamo l'impasto per la pizza.
(Chúng tôi cán bột làm pizza.)
voi (các bạn) distendete
Voi distendete i nervi con una passeggiata.
(Các bạn giải tỏa căng thẳng bằng một cuộc đi bộ.)
loro (họ) distendono
Loro distendono i tappeti sul pavimento.
(Họ trải thảm trên sàn nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disteso
"Ho disteso la tovaglia sul tavolo."
(Tôi đã trải khăn trải bàn lên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho disteso la tovaglia sul tavolo prima di cena."

    "Tôi đã trải khăn trải bàn lên bàn trước bữa tối."

  • "Mi sono disteso sul divano per riposare un po'."

    "Tôi đã nằm dài trên диван để nghỉ ngơi một chút."

  • "Abbiamo disteso le vele per sfruttare il vento."

    "Chúng tôi đã căng buồm để tận dụng gió."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe molto distendere le gambe dopo questa lunga camminata."

    "Tôi rất muốn duỗi chân sau chuyến đi bộ dài này."

  • "Non distenderebbe troppo la pasta, altrimenti diventerebbe troppo sottile."

    "Bạn sẽ không nên cán bột quá mỏng, nếu không nó sẽ trở nên quá mỏng."

  • "Se avessi più tempo, distenderei tutti i miei vestiti prima di metterli nell'armadio."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ duỗi tất cả quần áo của mình trước khi cho chúng vào tủ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto distendendo la tovaglia sul tavolo per la cena."

    "Tôi đang trải khăn trải bàn lên bàn cho bữa tối."

  • "Stiamo distendendo i muscoli dopo l'allenamento in palestra."

    "Chúng tôi đang giãn cơ sau khi tập luyện trong phòng gym."

  • "Il fisioterapista sta distendendo la mia schiena per alleviare il dolore."

    "Nhà vật lý trị liệu đang kéo giãn lưng cho tôi để giảm đau."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Distendi la tovaglia sul tavolo, per favore!"

    "Hãy trải khăn trải bàn lên bàn đi!"

  • "Distendete i muscoli prima di iniziare l'allenamento!"

    "Hãy giãn cơ trước khi bắt đầu buổi tập luyện!"

  • "Distendi le braccia lungo i fianchi e rilassati."

    "Hãy duỗi thẳng tay dọc theo hông và thư giãn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, distendevo sempre le mie braccia per raggiungere le stelle."

    "Khi còn bé, tôi luôn dang rộng cánh tay để chạm tới những ngôi sao."

  • "Ogni mattina, distendeva la tovaglia sul tavolo prima di fare colazione."

    "Mỗi sáng, cô ấy trải rộng khăn trải bàn trước khi ăn sáng."

  • "Quando ero stressato, distendevo i muscoli con lo yoga."

    "Khi tôi bị căng thẳng, tôi giãn cơ bằng yoga."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho disteso la tovaglia sul tavolo prima di cena."

    "Tôi đã trải khăn trải bàn lên bàn trước bữa tối."

  • "Abbiamo disteso le coperte al sole per farle asciugare."

    "Chúng tôi đã phơi chăn dưới ánh nắng mặt trời để chúng khô."

  • "Si è distesa sul divano dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Cô ấy đã duỗi người trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la lezione di yoga, la maestra distese il tappetino sul pavimento con cura."

    "Trong buổi học yoga, giáo viên đã cẩn thận trải tấm thảm trên sàn."

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, distesi le gambe sul divano per rilassarmi."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi đã duỗi chân trên ghế sofa để thư giãn."

  • "Nel museo, l'archeologo distese con delicatezza l'antico papiro per esaminarlo."

    "Trong viện bảo tàng, nhà khảo cổ học đã cẩn thận trải cuộn giấy papyrus cổ để xem xét."

Cách đặt câu hỏi
  • "Dove posso distendere la mia tovaglia da picnic?"

    "Tôi có thể trải khăn trải bàn picnic của mình ở đâu?"

  • "Perché non vuoi distendere le tue nuove lenzuola?"

    "Tại sao bạn không muốn trải bộ ga trải giường mới của bạn?"

  • "Come posso distendere i muscoli dopo l'allenamento?"

    "Tôi có thể giãn cơ như thế nào sau khi tập luyện?"