(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depresso
B1
aggettivo B1 Tâm lý học/Cảm xúc

depresso

/deˈprɛs.so/
chán nản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "depresso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in uno stato di depressione, afflitto da profonda tristezza e mancanza di energia.

Ý nghĩa của "depresso" trong tiếng Việt

Buồn bã và chán nản; mất tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "depresso"

  • "Mi sento depresso oggi."

    "Hôm nay tôi cảm thấy chán nản."

  • "La sua perdita lo ha reso depresso."

    "Sự mất mát của anh ấy khiến anh ấy chán nản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "depresso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "depresso" & Ghi chú

Cách dùng "depresso" đúng ngữ cảnh

Từ 'depresso' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'chán nản' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái buồn bã, mất tinh thần. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau. Trong một số trường hợp, 'depresso' có thể mang nghĩa nặng hơn, liên quan đến bệnh lý.

Ngữ pháp & Chia từ "depresso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è depresso perché ha perso il lavoro."

    "Cậu bé đó buồn bã vì đã mất việc."

  • "Non sono bello e depresso come te; cerco di reagire!"

    "Tôi không đẹp trai và chán nản như bạn; tôi cố gắng phản ứng!"

  • "Quei quadri sono deprimenti e mi fanno sentire depresso."

    "Những bức tranh đó thật ảm đạm và khiến tôi cảm thấy buồn bã."