(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoraggiato
B1
aggettivo B1 General

scoraggiato

/skoradˈd͡ʒato/
mất tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso il coraggio, l'entusiasmo, la fiducia in sé stesso.

Ý nghĩa của "scoraggiato" trong tiếng Việt

Mất tự tin hoặc tinh thần; cảm thấy chán nản, thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiato"

  • "Mi sento scoraggiato dopo aver fallito l'esame."

    "Tôi cảm thấy mất tinh thần sau khi trượt kỳ thi."

  • "Era scoraggiato dalla lunga attesa."

    "Anh ấy đã mất tinh thần vì phải chờ đợi quá lâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scoraggiato" & Ghi chú

Cách dùng "scoraggiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'scoraggiato' thường được dùng khi ai đó cảm thấy mất động lực, thất vọng vì một kết quả không như ý hoặc vì khó khăn gặp phải. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự mất tự tin và tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "scoraggiato" (Grammatica)