scoraggiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha perso il coraggio, l'entusiasmo, la fiducia in sé stesso.
Ý nghĩa của "scoraggiato" trong tiếng Việt
Mất tự tin hoặc tinh thần; cảm thấy chán nản, thất vọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiato"
-
"Mi sento scoraggiato dopo aver fallito l'esame."
"Tôi cảm thấy mất tinh thần sau khi trượt kỳ thi."
-
"Era scoraggiato dalla lunga attesa."
"Anh ấy đã mất tinh thần vì phải chờ đợi quá lâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scoraggiato" & Ghi chú
Cách dùng "scoraggiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'scoraggiato' thường được dùng khi ai đó cảm thấy mất động lực, thất vọng vì một kết quả không như ý hoặc vì khó khăn gặp phải. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự mất tự tin và tinh thần.