(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stirato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

stirato

/stiˈraːto/
đã ủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stirato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito la stiratura; che appare teso, disteso.

Ý nghĩa của "stirato" trong tiếng Việt

Được ủi (quần áo); cảm thấy căng thẳng hoặc chịu áp lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stirato"

  • "La camicia è stirata e pronta per essere indossata."

    "Chiếc áo sơ mi đã được ủi và sẵn sàng để mặc."

  • "Mi sento stirato a causa dello stress del lavoro."

    "Tôi cảm thấy căng thẳng vì áp lực công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stirato"

Đồng nghĩa

lisciato (đã làm phẳng, đã ủi) teso (căng thẳng, căng)

Trái nghĩa

Cách dùng "stirato" & Ghi chú

Cách dùng "stirato" đúng ngữ cảnh

Từ "stirato" có nghĩa chính là "đã ủi" (quần áo). Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là "căng thẳng, chịu áp lực", tương tự như nghĩa thứ hai trong định nghĩa tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "stirato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia camicia stirata è pronta per la riunione."

    "Áo sơ mi được ủi của tôi đã sẵn sàng cho cuộc họp."

  • "Il suo pantalone stirato sembra nuovo di zecca."

    "Quần dài được ủi của anh ấy trông như mới tinh."

  • "I nostri vestiti stirati sono appesi nell'armadio."

    "Quần áo được ủi của chúng tôi được treo trong tủ."