(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stoltezza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

stoltezza

/stolˈtetːsa/
sự dại dột
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stoltezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di saggezza, avvedutezza e prudenza nel pensare e nell'agire.

Ý nghĩa của "stoltezza" trong tiếng Việt

Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stoltezza"

  • "Agire con stoltezza può portare a conseguenze negative."

    "Hành động dại dột có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."

  • "La sua stoltezza lo ha portato a perdere tutto."

    "Sự dại dột của anh ta đã khiến anh ta mất tất cả."

Cách dùng "stoltezza" & Ghi chú

Cách dùng "stoltezza" đúng ngữ cảnh

Từ "stoltezza" nhấn mạnh sự thiếu khôn ngoan và hành động ngu ngốc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một sai lầm đơn thuần. Thường dùng để chỉ những hành động có hậu quả tiêu cực rõ ràng do sự thiếu suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "stoltezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stoltezza
La stoltezza di alcune decisioni politiche è evidente.
(Sự ngu ngốc của một số quyết định chính trị là hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le stoltezze
Le stoltezze dei giovani a volte sono perdonabili.
(Sự dại dột của những người trẻ đôi khi có thể tha thứ được.)
Với mạo từ không xác định una stoltezza
Dire quella cosa è stata una stoltezza.
(Nói điều đó là một sự ngu ngốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua stoltezza nel guidare a quella velocità ha causato un incidente."

    "Sự thiếu thận trọng của anh ta khi lái xe với tốc độ đó đã gây ra tai nạn."

  • "Le stoltezze giovanili spesso si dimenticano con il tempo."

    "Những hành động dại dột thời trẻ thường bị lãng quên theo thời gian."

  • "Nonostante i suoi anni, a volte mostra una stoltezza sorprendente."

    "Mặc dù đã có tuổi, đôi khi anh ấy thể hiện một sự dại dột đáng ngạc nhiên."