(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sciocchezza
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

sciocchezza

/ʃokˈket.t͡sa/
vớ vẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sciocchezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parola o azione priva di senso, di valore o di importanza.

Ý nghĩa của "sciocchezza" trong tiếng Việt

lời nói vô nghĩa, vớ vẩn, nhảm nhí

Câu ví dụ tiếng Ý với "sciocchezza"

  • "Non dire sciocchezze!"

    "Đừng nói vớ vẩn!"

  • "Quello che hai detto è una sciocchezza."

    "Những gì bạn nói là một điều vớ vẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciocchezza"

Đồng nghĩa

stupidaggine (sự ngu ngốc, điều ngu ngốc) assurdità (sự vô lý, điều vô lý)

Trái nghĩa

sensatezza (tính hợp lý, sự khôn ngoan)

Cách dùng "sciocchezza" & Ghi chú

Cách dùng "sciocchezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'sciocchezza' thường được dùng để chỉ những điều vô nghĩa, ngớ ngẩn, tương tự như 'vớ vẩn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với những từ mang nghĩa 'ngu ngốc' hay 'dại dột'.

Ngữ pháp & Chia từ "sciocchezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sciocchezza
Non dire sciocchezze, per favore.
(Đừng nói những điều ngớ ngẩn, làm ơn.)
Với mạo từ xác định le sciocchezze
Smettila di dire tutte queste sciocchezze.
(Hãy ngừng nói tất cả những điều vô nghĩa này đi.)
Với mạo từ không xác định una sciocchezza
È stata solo una sciocchezza, non preoccuparti.
(Đó chỉ là một điều ngớ ngẩn, đừng lo lắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Dire che la terra è piatta è una sciocchezza."

    "Nói rằng trái đất phẳng là một điều ngớ ngẩn."

  • "Non ascoltare le sue sciocchezze, non sa di cosa parla."

    "Đừng nghe những điều ngớ ngẩn của anh ta, anh ta không biết mình đang nói về cái gì."

  • "Ho perso tempo ascoltando le tue sciocchezze al telefono."

    "Tôi đã mất thời gian nghe những điều ngớ ngẩn của bạn trên điện thoại."