strapieno di soldi
Định nghĩa & Giải nghĩa "strapieno di soldi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Estremamente ricco, pieno di denaro.
Ý nghĩa của "strapieno di soldi" trong tiếng Việt
Có rất nhiều tiền; giàu có.
Câu ví dụ tiếng Ý với "strapieno di soldi"
-
"Il proprietario di quella villa è strapieno di soldi."
"Ông chủ của biệt thự đó giàu sụ."
-
"Dopo aver vinto alla lotteria, sono diventati strapieni di soldi."
"Sau khi trúng xổ số, họ đã trở nên giàu sụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strapieno di soldi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "strapieno di soldi" & Ghi chú
Cách dùng "strapieno di soldi" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "strapieno di soldi" mang nghĩa rất giàu, giàu sụ, giàu nứt đố đổ vách. Nó nhấn mạnh mức độ giàu có hơn so với chỉ dùng từ "ricco".
Ngữ pháp & Chia từ "strapieno di soldi" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Luca, diventato improvvisamente ricco, è strapieno di soldi."
"Luca, người đột nhiên trở nên giàu có, cực kỳ nhiều tiền."
-
"Le aziende di tecnologia, dopo l'investimento, sono strapiene di soldi."
"Các công ty công nghệ, sau khoản đầu tư, cực kỳ nhiều tiền."
-
"Vorrei essere strapieno di soldi per viaggiare il mondo."
"Tôi ước mình có cực kỳ nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Il mio vicino, strapieno di soldi, si è comprato una villa enorme."
"Người hàng xóm của tôi, cực kỳ giàu có, đã mua một biệt thự rất lớn."
-
"La sua azienda, strapiena di soldi grazie agli investimenti, sta assumendo nuovo personale."
"Công ty của anh ấy, cực kỳ giàu có nhờ các khoản đầu tư, đang tuyển dụng nhân viên mới."
-
"I loro genitori, strapieni di soldi, hanno deciso di finanziare il nostro progetto."
"Bố mẹ của họ, cực kỳ giàu có, đã quyết định tài trợ cho dự án của chúng tôi."