(Vị trí top_banner)
Hình minh họa povero
A2
aggettivo A2 Kinh tế - Xã hội

povero

/ˈpɔːvero/
nghèo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "povero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha poco denaro o beni materiali; persona che vive in condizioni di indigenza.

Ý nghĩa của "povero" trong tiếng Việt

Thiếu tiền để sống ở mức được coi là thoải mái hoặc bình thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "povero"

  • "Molte persone nel mondo sono ancora povere."

    "Nhiều người trên thế giới vẫn còn nghèo."

  • "Era una famiglia povera, ma piena di amore."

    "Đó là một gia đình nghèo, nhưng tràn đầy tình yêu thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "povero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "povero" & Ghi chú

Cách dùng "povero" đúng ngữ cảnh

Từ 'povero' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn về mặt vật chất. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'sfortunato' (không may mắn).

Ngữ pháp & Chia từ "povero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bambino povero non ha giocattoli."

    "Đứa trẻ nghèo không có đồ chơi."

  • "Le famiglie povere spesso faticano a trovare cibo."

    "Những gia đình nghèo thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn."

  • "Quel pover'uomo ha perso tutto nel incendio."

    "Người đàn ông đáng thương đó đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn."