(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squattrinato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

squattrinato

/skwat.triˈna.to/
cháy túi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squattrinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di denaro, senza soldi.

Ý nghĩa của "squattrinato" trong tiếng Việt

Hết sạch tiền, không còn một xu dính túi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squattrinato"

  • "Sono squattrinato, non posso permettermi di uscire stasera."

    "Tôi đang cháy túi, tôi không thể đi chơi tối nay."

  • "Dopo aver perso tutti i suoi soldi al casinò, si è ritrovato squattrinato."

    "Sau khi thua hết tiền ở sòng bạc, anh ta thấy mình cháy túi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squattrinato"

Đồng nghĩa

al verde (cháy túi) senza una lira (không một xu dính túi)

Trái nghĩa

Cách dùng "squattrinato" & Ghi chú

Cách dùng "squattrinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'squattrinato' thường được dùng để chỉ tình trạng tạm thời hoặc lâu dài của việc không có tiền. Nó mạnh hơn từ 'senza soldi' nhưng nhẹ hơn 'povero' (nghèo). Trong tiếng Việt, 'cháy túi' mang sắc thái nhấn mạnh đến việc hết sạch tiền, tương tự như 'squattrinato'.

Ngữ pháp & Chia từ "squattrinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo squattrinato non può permettersi di comprare una macchina nuova."

    "Cậu con trai nghèo rớt mồng tơi đó không thể mua nổi một chiếc ô tô mới."

  • "Che bello squattrinato! Nonostante sia senza soldi, ha sempre un sorriso."

    "Anh chàng nghèo đó thật tuyệt! Mặc dù không có tiền, anh ấy luôn nở nụ cười."

  • "Questi squattrinati studenti cercano un lavoro part-time per pagarsi gli studi."

    "Những sinh viên nghèo khó này đang tìm một công việc bán thời gian để trang trải học phí."