(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tirando
B1
verbo (gerundio) B1 Hành động, Sinh hoạt

tirando

/tiˈrando/
đang giật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tirando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma del gerundio del verbo 'tirare': esercitare una forza per attrarre o trascinare qualcosa o qualcuno verso di sé.

Ý nghĩa của "tirando" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'yank': giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó bằng một động tác đột ngột và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tirando"

  • "Stava tirando la corda con forza."

    "Anh ấy đang kéo sợi dây thừng một cách mạnh mẽ."

  • "Il cane stava tirando il guinzaglio."

    "Con chó đang kéo dây xích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirando"

Đồng nghĩa

strattonando (giật mạnh)

Cách dùng "tirando" & Ghi chú

Cách dùng "tirando" đúng ngữ cảnh

Tương đương với dạng V-ing trong tiếng Anh, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tirando' là dạng gerundio của 'tirare', có nghĩa là kéo, giật, lôi.

Ngữ pháp & Chia từ "tirando" (Grammatica)