(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stremato
B2
aggettivo B2 General Vocabulary

stremato

/streˈmato/
mệt bã người
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stremato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di forze, esausto.

Ý nghĩa của "stremato" trong tiếng Việt

Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stremato"

  • "Dopo la maratona, mi sentivo stremato."

    "Sau cuộc chạy marathon, tôi cảm thấy mệt bã người."

  • "Il lavoro è stato estenuante e ora sono stremato."

    "Công việc rất căng thẳng và bây giờ tôi mệt bã người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stremato"

Đồng nghĩa

esausto (kiệt sức) sfinito (rũ rượi)

Trái nghĩa

Cách dùng "stremato" & Ghi chú

Cách dùng "stremato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stremato' diễn tả trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Cường độ của nó mạnh hơn 'stanco' (mệt).

Ngữ pháp & Chia từ "stremato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Dopo la maratona, il corridore era stremato."

    "Sau cuộc chạy marathon, vận động viên đã kiệt sức."

  • "Le studentesse, stremate dagli esami, decisero di fare una vacanza."

    "Những nữ sinh viên, kiệt sức vì các kỳ thi, đã quyết định đi nghỉ."

  • "Mi sento stremato dopo una giornata di lavoro così intensa."

    "Tôi cảm thấy kiệt sức sau một ngày làm việc căng thẳng như vậy."