(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esausto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

esausto

/eˈzausto/
kiệt sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esausto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremamente stanco, privo di energie fisiche o mentali.

Ý nghĩa của "esausto" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi lớn; kiệt sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esausto"

  • "Dopo la maratona, mi sentivo esausto."

    "Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy kiệt sức."

  • "Era esausto dopo una giornata di lavoro intensa."

    "Anh ấy kiệt sức sau một ngày làm việc căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esausto"

Đồng nghĩa

sfinito (kiệt quệ) stremato (tả tơi)

Trái nghĩa

Cách dùng "esausto" & Ghi chú

Cách dùng "esausto" đúng ngữ cảnh

Từ 'esausto' diễn tả mức độ kiệt sức cao hơn so với 'stanco' (mệt mỏi). Nó thường được dùng khi ai đó đã làm việc quá sức hoặc trải qua một tình huống căng thẳng kéo dài. Cần phân biệt với 'affaticato' (mệt nhọc) chỉ mức độ mệt mỏi vừa phải do hoạt động thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "esausto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Dopo aver corso la maratona, ero esausto."

    "Sau khi chạy marathon, tôi đã kiệt sức."

  • "Le studentesse, dopo l'esame finale, erano esauste."

    "Các nữ sinh viên, sau kỳ thi cuối kỳ, đã kiệt sức."

  • "Il lungo viaggio mi ha reso esausto."

    "Chuyến đi dài khiến tôi kiệt sức."