stringere
Định nghĩa & Giải nghĩa "stringere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più stretto, comprimere.
Ý nghĩa của "stringere" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó chặt hơn hoặc trở nên chặt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stringere"
-
"Stringere una corda."
"Thắt chặt một sợi dây."
-
"Il governo ha deciso di stringere i controlli alle frontiere."
"Chính phủ đã quyết định thắt chặt kiểm soát biên giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stringere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stringere" & Ghi chú
Cách dùng "stringere" đúng ngữ cảnh
Verbo transitivo. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau: có thể mang nghĩa vật lý (thắt chặt dây, đai) hoặc nghĩa bóng (thắt chặt quan hệ, chính sách).
Ngữ pháp & Chia từ "stringere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "stringere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | stringo |
Io stringo forte la mia borsa.
(Tôi nắm chặt túi của mình.)
|
| tu (bạn) | stringi |
Tu stringi la mano a tutti.
(Bạn bắt tay mọi người.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | stringe |
Lei stringe il bambino tra le braccia.
(Cô ấy ôm đứa bé trong vòng tay.)
|
| noi (chúng tôi) | stringiamo |
Noi stringiamo i denti di fronte alle difficoltà.
(Chúng tôi nghiến răng trước những khó khăn.)
|
| voi (các bạn) | stringete |
Voi stringete un accordo importante.
(Các bạn ký kết một thỏa thuận quan trọng.)
|
| loro (họ) | stringono |
Loro stringono i bulloni.
(Họ siết chặt các bu lông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se stringessi la mano troppo forte, le farei male."
"Nếu tôi nắm tay quá chặt, tôi sẽ làm cô ấy đau."
-
"Se stringessimo un accordo ora, avremmo più tempo per pianificare."
"Nếu chúng ta đạt được thỏa thuận ngay bây giờ, chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn để lên kế hoạch."
-
"Se avessi stretto i bulloni più forte, la sedia non si sarebbe rotta."
"Nếu tôi siết chặt các bu lông hơn, chiếc ghế đã không bị gãy."