(Vị trí top_banner)
Hình minh họa striscia
A2
sostantivo A2 Tổng quát

striscia

/ˈstriʃʃa/
dải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "striscia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Porzione di terreno lunga e stretta.

Ý nghĩa của "striscia" trong tiếng Việt

một dải đất dài, đặc biệt là dải đất mà cây trồng đã được cắt

Câu ví dụ tiếng Ý với "striscia"

  • "Una striscia di terra coltivata."

    "Một dải đất canh tác."

  • "Ha dipinto una striscia blu sul muro."

    "Anh ấy đã sơn một dải màu xanh lam lên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "striscia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "striscia" & Ghi chú

Cách dùng "striscia" đúng ngữ cảnh

Từ "striscia" thường được dùng để chỉ một dải đất, vật liệu hoặc màu sắc hẹp và dài. Cần phân biệt với các từ khác chỉ khu vực rộng lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "striscia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la striscia
La striscia di terra era fertile.
(Mảnh đất đó màu mỡ.)
Với mạo từ xác định le strisce
Le strisce pedonali sono importanti per la sicurezza.
(Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ rất quan trọng cho sự an toàn.)
Với mạo từ không xác định una striscia
Ho visto una striscia di luce nel cielo.
(Tôi đã thấy một vệt sáng trên bầu trời.)