pressione
Định nghĩa & Giải nghĩa "pressione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forza esercitata da un corpo su una superficie; stato di costrizione fisica o psicologica.
Ý nghĩa của "pressione" trong tiếng Việt
Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pressione"
-
"La pressione atmosferica è alta oggi."
"Áp suất khí quyển hôm nay cao."
-
"Sento molta pressione al lavoro."
"Tôi cảm thấy rất nhiều áp lực trong công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pressione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pressione" & Ghi chú
Cách dùng "pressione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'áp lực' có thể mang nghĩa vật lý (sức ép lên một vật) hoặc nghĩa bóng (căng thẳng tinh thần). 'Pressione' trong tiếng Ý cũng tương tự. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "pressione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pressione |
La pressione atmosferica è alta oggi.
(Áp suất khí quyển hôm nay cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le pressioni |
Le pressioni internazionali stanno aumentando.
(Các áp lực quốc tế đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pressione |
Sento una pressione sul petto.
(Tôi cảm thấy một áp lực ở ngực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pressione atmosferica è alta oggi."
"Áp suất khí quyển hôm nay cao."
-
"Lo stress aumenta la pressione sanguigna."
"Căng thẳng làm tăng huyết áp."
-
"Le pressioni sul governo sono enormi."
"Áp lực lên chính phủ là rất lớn."