(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pressione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

pressione

/presˈsjoːne/
áp lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forza esercitata da un corpo su una superficie; stato di costrizione fisica o psicologica.

Ý nghĩa của "pressione" trong tiếng Việt

Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pressione"

  • "La pressione atmosferica è alta oggi."

    "Áp suất khí quyển hôm nay cao."

  • "Sento molta pressione al lavoro."

    "Tôi cảm thấy rất nhiều áp lực trong công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pressione"

Đồng nghĩa

forza (sức mạnh, lực) costrizione (sự ép buộc, sự cưỡng bức) stress (căng thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pressione" & Ghi chú

Cách dùng "pressione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'áp lực' có thể mang nghĩa vật lý (sức ép lên một vật) hoặc nghĩa bóng (căng thẳng tinh thần). 'Pressione' trong tiếng Ý cũng tương tự. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "pressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pressione
La pressione atmosferica è alta oggi.
(Áp suất khí quyển hôm nay cao.)
Với mạo từ xác định le pressioni
Le pressioni internazionali stanno aumentando.
(Các áp lực quốc tế đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định una pressione
Sento una pressione sul petto.
(Tôi cảm thấy một áp lực ở ngực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La pressione atmosferica è alta oggi."

    "Áp suất khí quyển hôm nay cao."

  • "Lo stress aumenta la pressione sanguigna."

    "Căng thẳng làm tăng huyết áp."

  • "Le pressioni sul governo sono enormi."

    "Áp lực lên chính phủ là rất lớn."