(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strumento
A2
sostantivo A2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

strumento

/struˈmento/
dụng cụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strumento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto utilizzato per svolgere un'attività o un lavoro.

Ý nghĩa của "strumento" trong tiếng Việt

Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strumento"

  • "Il martello è uno strumento utile per piantare chiodi."

    "Cái búa là một dụng cụ hữu ích để đóng đinh."

  • "Gli strumenti musicali sono usati per creare musica."

    "Các nhạc cụ được sử dụng để tạo ra âm nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strumento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "strumento" & Ghi chú

Cách dùng "strumento" đúng ngữ cảnh

Từ 'strumento' thường được dùng để chỉ các công cụ, dụng cụ cụ thể, có thể cầm nắm và sử dụng trực tiếp. Cần phân biệt với 'attrezzatura', có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm các thiết bị lớn, phức tạp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "strumento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo strumento
Il musicista suona lo strumento.
(Nhạc sĩ chơi nhạc cụ.)
Với mạo từ xác định gli strumenti
Gli strumenti musicali sono costosi.
(Các nhạc cụ rất đắt tiền.)
Với mạo từ không xác định uno strumento
Ho bisogno di uno strumento per riparare la macchina.
(Tôi cần một công cụ để sửa xe.)