meraviglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "meraviglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cosa o persona che suscita grande stupore e ammirazione per la sua bellezza, rarità o eccezionalità.
Ý nghĩa của "meraviglia" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "meraviglia"
-
"Le piramidi d'Egitto sono una delle sette meraviglie del mondo antico."
"Kim tự tháp Ai Cập là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại."
-
"La natura è piena di meraviglie se solo impariamo a guardare."
"Thiên nhiên đầy những điều kỳ diệu nếu chúng ta học cách quan sát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meraviglia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "meraviglia" & Ghi chú
Cách dùng "meraviglia" đúng ngữ cảnh
Từ "meraviglia" thường được dùng để chỉ những điều kỳ diệu, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc sự độc đáo. Nó có thể tương đương với 'điều kỳ diệu' hoặc 'kỳ quan' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'miracolo' (phép màu).
Ngữ pháp & Chia từ "meraviglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la meraviglia |
La meraviglia della natura è infinita.
(Sự kỳ diệu của thiên nhiên là vô tận.)
|
| Với mạo từ xác định | le meraviglie |
Le meraviglie del mondo antico affascinano ancora oggi.
(Những kỳ quan của thế giới cổ đại vẫn quyến rũ cho đến ngày nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | una meraviglia |
Questo dipinto è una meraviglia.
(Bức tranh này là một điều kỳ diệu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La natura è una meraviglia costante che ci circonda."
"Thiên nhiên là một điều kỳ diệu không ngừng bao quanh chúng ta."
-
"Le meraviglie del mondo antico affascinano ancora oggi i turisti."
"Những kỳ quan của thế giới cổ đại vẫn còn quyến rũ khách du lịch cho đến ngày nay."
-
"Provare meraviglia di fronte all'arte è un'esperienza unica."
"Cảm thấy kinh ngạc trước nghệ thuật là một trải nghiệm độc đáo."