(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stupore
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

stupore

/stuˈpore/
sự kinh ngạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stupore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di meraviglia, sorpresa e ammirazione intensa.

Ý nghĩa của "stupore" trong tiếng Việt

Trạng thái kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; một cảm giác ngạc nhiên và thích thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stupore"

  • "Rimase a bocca aperta dallo stupore."

    "Anh ấy há hốc mồm vì kinh ngạc."

  • "Lo spettacolo era di una bellezza tale da lasciare senza parole per lo stupore."

    "Buổi biểu diễn đẹp đến mức khiến người ta câm lặng vì kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stupore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stupore" & Ghi chú

Cách dùng "stupore" đúng ngữ cảnh

Từ 'stupore' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên lớn, đôi khi pha lẫn sự ngưỡng mộ hoặc kinh sợ. Nó mạnh hơn từ 'sorpresa' (sự ngạc nhiên) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "stupore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stupore
Lo stupore dipinto sul suo volto era indescrivibile.
(Sự kinh ngạc hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy thật khó tả.)
Với mạo từ xác định gli stupori
Gli stupori dell'infanzia sono ricordi preziosi.
(Những điều kỳ diệu của tuổi thơ là những ký ức quý giá.)
Với mạo từ không xác định uno stupore
Provai uno stupore immenso di fronte a tale bellezza.
(Tôi cảm thấy một sự kinh ngạc vô cùng trước vẻ đẹp đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo stupore di fronte alla bellezza del paesaggio era palpabile."

    "Sự kinh ngạc trước vẻ đẹp của phong cảnh thật rõ ràng."

  • "Il suo racconto mi ha lasciato pieno di stupore."

    "Câu chuyện của anh ấy khiến tôi đầy kinh ngạc."

  • "Gli stupori dell'infanzia sono ricordi preziosi."

    "Sự kinh ngạc thời thơ ấu là những kỷ niệm quý giá."