(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subalterno
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị

subalterno

/sub.alˈtɛr.no/
có địa vị thấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subalterno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che occupa una posizione inferiore nella gerarchia sociale, professionale o amministrativa.

Ý nghĩa của "subalterno" trong tiếng Việt

Có địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "subalterno"

  • "Il suo ruolo nell'azienda è subalterno, ma è molto diligente."

    "Vai trò của anh ấy trong công ty là có địa vị thấp, nhưng anh ấy rất siêng năng."

  • "In passato, le donne avevano spesso una posizione subalterna nella società."

    "Trong quá khứ, phụ nữ thường có một vị trí thấp kém trong xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subalterno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "subalterno" & Ghi chú

Cách dùng "subalterno" đúng ngữ cảnh

Từ 'subalterno' thường được dùng để chỉ vị trí thấp trong một hệ thống phân cấp, ví dụ như trong công sở, quân đội, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc và ít có quyền lực.

Ngữ pháp & Chia từ "subalterno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il lavoro subalterno spesso non viene riconosciuto adeguatamente."

    "Công việc cấp dưới thường không được công nhận đầy đủ."

  • "Molti impiegati subalterni sognano una promozione."

    "Nhiều nhân viên cấp dưới mơ về một sự thăng tiến."

  • "La sua posizione subalterna non gli permette di prendere decisioni importanti."

    "Vị trí cấp dưới của anh ấy không cho phép anh ấy đưa ra những quyết định quan trọng."