successori
Định nghĩa & Giải nghĩa "successori"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persone o cose che succedono ad altre in una determinata funzione o posizione.
Ý nghĩa của "successori" trong tiếng Việt
Những người hoặc vật kế nhiệm người hoặc vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "successori"
-
"I successori del re furono meno capaci."
"Những người kế vị nhà vua kém tài năng hơn."
-
"L'azienda sta cercando i successori del direttore."
"Công ty đang tìm kiếm những người kế nhiệm giám đốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successori"
Đồng nghĩa
Cách dùng "successori" & Ghi chú
Cách dùng "successori" đúng ngữ cảnh
Từ 'successori' thường được dùng để chỉ những người kế nhiệm trong các vị trí quan trọng như chính trị, kinh doanh, hoặc trong gia đình. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tiếp nối nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "successori" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il successore |
Il successore del re era suo figlio.
(Người kế vị của nhà vua là con trai ông.)
|
| Với mạo từ xác định | i successori |
I successori hanno continuato il suo lavoro.
(Những người kế nhiệm đã tiếp tục công việc của ông.)
|
| Với mạo từ không xác định | un successore |
Ogni leader ha bisogno di un successore.
(Mỗi nhà lãnh đạo đều cần một người kế nhiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I successori di quel re furono saggi e giusti."
"Những người kế vị vị vua đó rất khôn ngoan và công bằng."
-
"La compagnia ha annunciato i suoi successori durante la conferenza stampa."
"Công ty đã công bố những người kế nhiệm của mình trong buổi họp báo."
-
"I successori al trono devono dimostrare lealtà e dedizione."
"Những người kế vị ngai vàng phải chứng minh lòng trung thành và sự tận tâm."