(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eredi
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Gia đình

eredi

/eˈrɛdi/
những người thừa kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eredi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone che per legge o per testamento succedono nel patrimonio di un defunto.

Ý nghĩa của "eredi" trong tiếng Việt

Những người có quyền hợp pháp để nhận tài sản hoặc tước vị của người khác sau khi người đó qua đời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eredi"

  • "Gli eredi hanno diviso l'eredità."

    "Những người thừa kế đã chia tài sản thừa kế."

  • "La legge stabilisce chi sono gli eredi legittimi."

    "Luật pháp quy định ai là những người thừa kế hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eredi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eredi" & Ghi chú

Cách dùng "eredi" đúng ngữ cảnh

Từ "eredi" là số nhiều của "erede" (người thừa kế). Cần chú ý đến sự khác biệt về giống và số khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "eredi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'erede
L'erede ha ricevuto una grande fortuna.
(Người thừa kế đã nhận được một gia tài lớn.)
Với mạo từ xác định gli eredi
Gli eredi si sono riuniti per la lettura del testamento.
(Những người thừa kế đã tập hợp lại để nghe đọc di chúc.)
Với mạo từ không xác định un erede
È stato nominato un erede universale.
(Một người thừa kế duy nhất đã được chỉ định.)