(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suggestionabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

suggestionabile

/sudd͡ʒestjonaˈbile/
dễ tiếp thu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suggestionabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Facilmente influenzabile o persuadibile; che si lascia suggestionare facilmente.

Ý nghĩa của "suggestionabile" trong tiếng Việt

Dễ bị thuyết phục hoặc kiểm soát; dễ tiếp thu hoặc đáp ứng với gợi ý hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suggestionabile"

  • "È una persona molto suggestionabile, si fa influenzare facilmente dalle opinioni degli altri."

    "Anh ấy là một người rất dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động bởi ý kiến của người khác."

  • "I bambini sono particolarmente suggestionabili dalla pubblicità."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggestionabile"

Đồng nghĩa

influenzabile (dễ bị ảnh hưởng) persuadibile (dễ bị thuyết phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "suggestionabile" & Ghi chú

Cách dùng "suggestionabile" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động bởi người khác. Cần phân biệt với 'facile da imparare' (dễ học) trong các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "suggestionabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La bambina è molto suggestionabile e crede a tutte le storie che le raccontano."

    "Cô bé rất dễ bị ảnh hưởng và tin vào tất cả những câu chuyện mà người ta kể cho cô ấy."

  • "Gli adolescenti sono suggestionabili dalla pubblicità e spesso comprano cose inutili."

    "Thanh thiếu niên dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo và thường mua những thứ vô dụng."

  • "Un pubblico suggestionabile può essere facilmente manipolato dalle parole di un oratore carismatico."

    "Một đám đông dễ bị ảnh hưởng có thể dễ dàng bị thao túng bởi lời nói của một diễn giả lôi cuốn."

Vị trí của Tính từ
  • "Era una persona suggestionabile, facile preda delle truffe."

    "Cô ấy là một người dễ bị ảnh hưởng, dễ dàng trở thành con mồi của những trò lừa đảo."

  • "I bambini piccoli sono particolarmente suggestionabili e credono a tutto ciò che gli si dice."

    "Trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng và tin vào mọi điều người ta nói với chúng."

  • "Non essere così suggestionabile! Devi imparare a formare le tue opinioni."

    "Đừng dễ bị ảnh hưởng như vậy! Bạn cần học cách hình thành ý kiến của riêng mình."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello suggestionabile ragazzo, sempre pronto ad ascoltare i consigli degli altri."

    "Cậu ấy là một chàng trai dễ bị ảnh hưởng, luôn sẵn sàng lắng nghe lời khuyên của người khác."

  • "Quella suggestionabile ragazza ha creduto a tutte le bugie che le hanno raccontato."

    "Cô gái dễ bị ảnh hưởng đó đã tin vào tất cả những lời nói dối mà người ta kể cho cô ấy."

  • "Sono bei suggestionabili progetti, ma necessitano di ulteriori analisi prima di essere approvati."

    "Đó là những dự án dễ bị ảnh hưởng, nhưng cần được phân tích thêm trước khi được phê duyệt."