(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influenzabile
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

influenzabile

/influ̯enˈtsaːbile/
dễ bị ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "influenzabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Facilmente influenzato, suggestionabile, che si lascia condizionare facilmente da altri o da circostanze esterne.

Ý nghĩa của "influenzabile" trong tiếng Việt

Dễ bị ảnh hưởng bởi vì thiếu khả năng phán xét, đánh giá chín chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "influenzabile"

  • "È una persona molto influenzabile, si lascia convincere facilmente."

    "Anh ấy là một người rất dễ bị ảnh hưởng, dễ dàng bị thuyết phục."

  • "I giovani sono particolarmente influenzabili dalla pubblicità."

    "Những người trẻ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "influenzabile"

Đồng nghĩa

suggestionabile (dễ bị gợi ý) plasmabile (dễ uốn nắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "influenzabile" & Ghi chú

Cách dùng "influenzabile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'dễ bị ảnh hưởng' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc thiếu khả năng tự quyết định và dễ bị tác động bởi người khác hoặc hoàn cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "influenzabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più influenzabile di Luca quando si tratta di prendere decisioni importanti."

    "Marco dễ bị ảnh hưởng hơn Luca khi đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "Tra tutti i miei amici, Giulia è la persona meno influenzabile dalle mode passeggere."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người ít bị ảnh hưởng nhất bởi những xu hướng nhất thời."

  • "I bambini sono particolarmente influenzabili dalla pubblicità, per questo è importante supervisionare ciò che guardano."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, vì vậy điều quan trọng là phải giám sát những gì chúng xem."