(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

superato

/su.peˈra.to/
vượt quá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha superato un limite, una quantità, una difficoltà; andato oltre.

Ý nghĩa của "superato" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'exceed': vượt quá một số lượng hoặc giới hạn cho phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superato"

  • "Il limite di velocità è stato superato."

    "Giới hạn tốc độ đã bị vượt quá."

  • "Abbiamo superato le nostre aspettative di vendita."

    "Chúng tôi đã vượt quá kỳ vọng bán hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superato"

Đồng nghĩa

eccessivo (quá mức) oltrepassato (vượt qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "superato" & Ghi chú

Cách dùng "superato" đúng ngữ cảnh

Khi 'vượt quá' mang nghĩa là vượt qua một giới hạn hoặc số lượng cụ thể, 'superato' là một lựa chọn tốt. Nó cũng có thể mang nghĩa là đã vượt qua một khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "superato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il limite superato ha aperto nuove opportunità."

    "Giới hạn đã vượt qua đã mở ra những cơ hội mới."

  • "Le difficoltà superate ci hanno reso più forti."

    "Những khó khăn đã vượt qua đã khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."

  • "Abbiamo raggiunto un livello superato di comprensione."

    "Chúng tôi đã đạt đến một mức độ hiểu biết vượt trội."