(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risolto
B1
participio passato B1 General

risolto

/riˈzɔlto/
vấn đề đã được giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha trovato una soluzione; superato un problema.

Ý nghĩa của "risolto" trong tiếng Việt

Đã giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn một cách quyết đoán và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risolto"

  • "Il problema è stato risolto grazie al tuo aiuto."

    "Vấn đề đã được giải quyết nhờ sự giúp đỡ của bạn."

  • "La questione è stata risolta in modo rapido ed efficace."

    "Vấn đề đã được giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolto"

Đồng nghĩa

sistemato (đã được thu xếp) chiarito (đã được làm rõ)

Trái nghĩa

Cách dùng "risolto" & Ghi chú

Cách dùng "risolto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'đã được giải quyết' trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ một vấn đề, một tình huống khó khăn đã tìm ra hướng giải quyết thỏa đáng.

Ngữ pháp & Chia từ "risolto" (Grammatica)