(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supplicare
B2
verbo B2 Văn chương, Tôn giáo, Giao tiếp

supplicare

/sup.pliˈka.re/
van nài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supplicare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pregare insistentemente e umilmente qualcuno di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "supplicare" trong tiếng Việt

Khẩn khoản, van nài, cầu xin ai đó làm điều gì một cách cấp thiết và tha thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supplicare"

  • "La implorò di perdonarlo, supplicandola in ginocchio."

    "Anh ta van nài cô tha thứ, quỳ xuống cầu xin cô."

  • "Supplicarono il re di risparmiare loro la vita."

    "Họ van nài nhà vua tha mạng cho họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supplicare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "supplicare" & Ghi chú

Cách dùng "supplicare" đúng ngữ cảnh

Supplicare mang sắc thái trang trọng và khẩn thiết hơn so với 'chiedere' thông thường. Thường dùng khi người nói ở vị thế yếu hơn và cần sự giúp đỡ lớn từ người nghe.

Ngữ pháp & Chia từ "supplicare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "supplicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) supplico
Io ti supplico di ascoltarmi.
(Tôi cầu xin bạn lắng nghe tôi.)
tu (bạn) supplichi
Tu supplichi sempre per avere ciò che vuoi.
(Bạn luôn cầu xin để có được những gì bạn muốn.)
lui/lei (anh/cô ấy) supplica
Lei supplica il suo capo per un aumento.
(Cô ấy cầu xin sếp của mình tăng lương.)
noi (chúng tôi) supplichiamo
Noi supplichiamo che la guerra finisca.
(Chúng tôi cầu xin chiến tranh kết thúc.)
voi (các bạn) supplicate
Voi supplicate Dio per la salvezza.
(Các bạn cầu xin Chúa để được cứu rỗi.)
loro (họ) supplicano
Loro supplicano aiuto per i bisognosi.
(Họ cầu xin sự giúp đỡ cho những người nghèo khó.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): supplicato
"Ho supplicato il giudice di essere clemente."
(Tôi đã cầu xin thẩm phán khoan dung.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho supplicato a lungo il direttore di accettare la mia richiesta."

    "Tôi đã khẩn cầu giám đốc trong một thời gian dài chấp nhận yêu cầu của tôi."

  • "Maria ha supplicato il suo fidanzato di non partire."

    "Maria đã van xin vị hôn phu của cô ấy đừng rời đi."

  • "Abbiamo supplicato i nostri genitori di comprarci un cane."

    "Chúng tôi đã nài nỉ bố mẹ mua cho chúng tôi một con chó."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se lo supplicassi in ginocchio, forse mi perdonerebbe."

    "Nếu tôi quỳ xuống van xin anh ấy, có lẽ anh ấy sẽ tha thứ cho tôi."

  • "Se avessi saputo che era così importante, ti avrei supplicato di restare."

    "Nếu tôi biết nó quan trọng đến vậy, tôi đã van xin bạn ở lại."

  • "Se continuassimo a supplicare, forse otterremmo un risultato."

    "Nếu chúng ta tiếp tục van xin, có lẽ chúng ta sẽ đạt được kết quả."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto supplicando il mio capo di darmi un aumento."

    "Tôi đang khẩn nài sếp của tôi cho tôi tăng lương."

  • "Stiamo supplicando la giuria di avere pietà."

    "Chúng tôi đang khẩn nài ban bồi thẩm thương xót."

  • "Mio figlio sta supplicando per avere un nuovo videogioco."

    "Con trai tôi đang nài nỉ để có một trò chơi điện tử mới."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero fu supplicato di rivelare il nascondiglio dei suoi complici, ma rimase in silenzio."

    "Tù nhân bị van nài tiết lộ nơi ẩn náu của đồng phạm, nhưng anh ta vẫn im lặng."

  • "Le vittime del terremoto sono state supplicate di lasciare le loro case pericolanti."

    "Các nạn nhân của trận động đất đã bị van nài rời khỏi những ngôi nhà nguy hiểm của họ."

  • "La verità viene supplicata di essere rivelata dalla stampa ogni giorno."

    "Sự thật được báo chí van nài tiết lộ mỗi ngày."