(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pregare
A2
verbo A2 Tôn giáo, Tâm linh

pregare

/preˈɡa.re/
cầu nguyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pregare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivolgersi con preghiera a Dio o a una divinità, esprimendo una richiesta, un ringraziamento o una lode.

Ý nghĩa của "pregare" trong tiếng Việt

Cầu nguyện, khấn vái, van vái, dâng lời cầu xin hoặc bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng đến Thượng Đế hoặc một vị thần nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pregare"

  • "Ogni sera, prima di dormire, prego per la mia famiglia."

    "Mỗi tối, trước khi đi ngủ, tôi cầu nguyện cho gia đình mình."

  • "Dobbiamo pregare per la pace nel mondo."

    "Chúng ta phải cầu nguyện cho hòa bình thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pregare"

Đồng nghĩa

orare (cầu nguyện) supplicare (van xin)

Cách dùng "pregare" & Ghi chú

Cách dùng "pregare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'pregare' được sử dụng để diễn tả hành động cầu nguyện, khấn vái. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'supplicare' (van xin).

Ngữ pháp & Chia từ "pregare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "pregare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) prego
Io prego ogni sera prima di dormire.
(Tôi cầu nguyện mỗi tối trước khi ngủ.)
tu (bạn) preghi
Tu preghi spesso per i tuoi cari?
(Bạn có thường xuyên cầu nguyện cho những người thân yêu của mình không?)
lui/lei (anh/cô ấy) prega
Lei prega per la pace nel mondo.
(Cô ấy cầu nguyện cho hòa bình trên thế giới.)
noi (chúng tôi) preghiamo
Noi preghiamo insieme ogni domenica.
(Chúng tôi cầu nguyện cùng nhau mỗi chủ nhật.)
voi (các bạn) pregate
Voi pregate per i defunti?
(Các bạn có cầu nguyện cho người đã khuất không?)
loro (họ) pregano
Loro pregano per la fine della guerra.
(Họ cầu nguyện cho sự kết thúc của chiến tranh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): pregato
"Ho pregato per la sua guarigione."
(Tôi đã cầu nguyện cho sự bình phục của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se pregassi con più fervore, forse Dio ascolterebbe le mie richieste."

    "Nếu tôi cầu nguyện tha thiết hơn, có lẽ Chúa sẽ lắng nghe những lời thỉnh cầu của tôi."

  • "Se avessi pregato ieri, mi sentirei meno in colpa oggi."

    "Nếu hôm qua tôi đã cầu nguyện, hôm nay tôi sẽ cảm thấy bớt tội lỗi hơn."

  • "Se tu pregassi ogni giorno, la tua vita sarebbe più serena."

    "Nếu con cầu nguyện mỗi ngày, cuộc sống của con sẽ thanh thản hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani pregherò per la tua salute."

    "Ngày mai tôi sẽ cầu nguyện cho sức khỏe của bạn."

  • "Quando avrò tempo, pregheremo insieme per la pace nel mondo."

    "Khi nào tôi có thời gian, chúng ta sẽ cùng nhau cầu nguyện cho hòa bình thế giới."

  • "Se tutto andrà bene, pregheranno per ringraziare Dio."

    "Nếu mọi việc suôn sẻ, họ sẽ cầu nguyện để tạ ơn Chúa."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Prega per noi peccatori, adesso e nell'ora della nostra morte."

    "Hãy cầu nguyện cho chúng con là những người tội lỗi, bây giờ và trong giờ lâm tử."

  • "Pregate che il raccolto sia abbondante quest'anno."

    "Hãy cầu nguyện để mùa màng bội thu trong năm nay."

  • "Non pregare per la facilità, prega per la forza."

    "Đừng cầu nguyện cho sự dễ dàng, hãy cầu nguyện cho sức mạnh."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La Madonna è pregata da molti fedeli per la sua intercessione."

    "Đức Mẹ được nhiều tín hữu cầu nguyện vì sự chuyển cầu của Người."

  • "Durante la messa, i santi vengono pregati per la loro protezione."

    "Trong thánh lễ, các thánh được cầu nguyện để được bảo vệ."

  • "In tempi di crisi, si è pregato molto Dio per la pace nel mondo."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta đã cầu nguyện rất nhiều với Chúa vì hòa bình thế giới."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché preghi così intensamente?"

    "Tại sao bạn cầu nguyện một cách tha thiết như vậy?"

  • "A chi pregate voi quando siete in difficoltà?"

    "Các bạn cầu nguyện với ai khi gặp khó khăn?"

  • "Cosa pregheresti se avessi la possibilità di chiedere un desiderio?"

    "Bạn sẽ cầu nguyện điều gì nếu bạn có cơ hội xin một điều ước?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu pregassi ogni sera prima di dormire."

    "Tôi đã tin rằng bạn cầu nguyện mỗi tối trước khi ngủ."

  • "Sarebbe stato meglio se avessimo pregato insieme che separatamente."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta cầu nguyện cùng nhau hơn là riêng rẽ."

  • "Il sacerdote chiese che tutti pregassero per la pace nel mondo."

    "Linh mục yêu cầu mọi người cầu nguyện cho hòa bình thế giới."