(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supporto
A2
sostantivo A2 Kỹ thuật, Cơ khí

supporto

/supˈpɔrto/
giá đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supporto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto o struttura che sostiene o regge qualcosa.

Ý nghĩa của "supporto" trong tiếng Việt

Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supporto"

  • "Ho comprato un supporto per il telefono."

    "Tôi đã mua một giá đỡ điện thoại."

  • "Questo mobile ha bisogno di un supporto più robusto."

    "Đồ nội thất này cần một giá đỡ chắc chắn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supporto"

Đồng nghĩa

sostegno (giá đỡ, sự hỗ trợ) appoggio (chỗ dựa, sự nâng đỡ)

Cách dùng "supporto" & Ghi chú

Cách dùng "supporto" đúng ngữ cảnh

Từ 'supporto' có nghĩa rộng hơn 'giá đỡ' trong tiếng Việt, có thể chỉ vật dụng cụ thể (như giá đỡ) hoặc mang nghĩa trừu tượng (sự hỗ trợ). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "supporto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il supporto
Il supporto tecnico è stato molto utile.
(Hỗ trợ kỹ thuật rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định i supporti
I supporti per le mensole sono di metallo.
(Các giá đỡ cho kệ làm bằng kim loại.)
Với mạo từ không xác định un supporto
Ho bisogno di un supporto per il mio progetto.
(Tôi cần một sự hỗ trợ cho dự án của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un supporto per il mio telefono."

    "Tôi cần một giá đỡ cho điện thoại của tôi."

  • "Questo tavolo ha bisogno di uno supporto robusto."

    "Cái bàn này cần một giá đỡ chắc chắn."

  • "Ho trovato una soluzione che funge da supporto per la mia tesi."

    "Tôi đã tìm thấy một giải pháp đóng vai trò là hỗ trợ cho luận văn của tôi."