svettante
Định nghĩa & Giải nghĩa "svettante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si eleva rapidamente e considerevolmente verso l'alto; molto alto e imponente.
Ý nghĩa của "svettante" trong tiếng Việt
Cực kỳ cao; cao đến mức gây ấn tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svettante"
-
"Il campanile svettante dominava il paesaggio."
"Tháp chuông cao vút thống trị cảnh quan."
-
"Le montagne svettanti erano coperte di neve."
"Những ngọn núi cao vút được bao phủ bởi tuyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svettante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svettante" & Ghi chú
Cách dùng "svettante" đúng ngữ cảnh
Từ 'svettante' thường được dùng để miêu tả những cấu trúc nhân tạo hoặc tự nhiên có chiều cao nổi bật, gây ấn tượng về độ cao. Khác với 'alto' (cao) đơn thuần, 'svettante' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vẻ hùng vĩ.