(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svettante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

svettante

/zvetˈtan.te/
cao vút
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svettante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si eleva rapidamente e considerevolmente verso l'alto; molto alto e imponente.

Ý nghĩa của "svettante" trong tiếng Việt

Cực kỳ cao; cao đến mức gây ấn tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svettante"

  • "Il campanile svettante dominava il paesaggio."

    "Tháp chuông cao vút thống trị cảnh quan."

  • "Le montagne svettanti erano coperte di neve."

    "Những ngọn núi cao vút được bao phủ bởi tuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svettante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "svettante" & Ghi chú

Cách dùng "svettante" đúng ngữ cảnh

Từ 'svettante' thường được dùng để miêu tả những cấu trúc nhân tạo hoặc tự nhiên có chiều cao nổi bật, gây ấn tượng về độ cao. Khác với 'alto' (cao) đơn thuần, 'svettante' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vẻ hùng vĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "svettante" (Grammatica)