imponente
Định nghĩa & Giải nghĩa "imponente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita grande impressione per la sua grandezza, maestosità o solennità.
Ý nghĩa của "imponente" trong tiếng Việt
Lớn, nặng nề và vụng về.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imponente"
-
"Il Colosseo è un'opera architettonica imponente."
"Đấu trường Colosseum là một công trình kiến trúc đồ sộ."
-
"La vista delle montagne innevate era imponente."
"Khung cảnh những ngọn núi phủ tuyết thật đồ sộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imponente" & Ghi chú
Cách dùng "imponente" đúng ngữ cảnh
Từ "imponente" trong tiếng Ý thường được dùng để miêu tả những công trình kiến trúc, phong cảnh hoặc sự vật có kích thước lớn và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với các từ như "grande" (lớn) đơn thuần hoặc "massiccio" (to lớn, nặng nề).