(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imponente
B2
aggettivo B2 Miêu tả ngoại hình/Tính cách

imponente

/impoˈnɛnte/
đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imponente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita grande impressione per la sua grandezza, maestosità o solennità.

Ý nghĩa của "imponente" trong tiếng Việt

Lớn, nặng nề và vụng về.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imponente"

  • "Il Colosseo è un'opera architettonica imponente."

    "Đấu trường Colosseum là một công trình kiến trúc đồ sộ."

  • "La vista delle montagne innevate era imponente."

    "Khung cảnh những ngọn núi phủ tuyết thật đồ sộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imponente" & Ghi chú

Cách dùng "imponente" đúng ngữ cảnh

Từ "imponente" trong tiếng Ý thường được dùng để miêu tả những công trình kiến trúc, phong cảnh hoặc sự vật có kích thước lớn và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với các từ như "grande" (lớn) đơn thuần hoặc "massiccio" (to lớn, nặng nề).

Ngữ pháp & Chia từ "imponente" (Grammatica)