svogliatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "svogliatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo svogliato, senza voglia, con poca energia e interesse.
Ý nghĩa của "svogliatamente" trong tiếng Việt
Một cách thiếu nhiệt tình và quyết tâm; một cách thờ ơ, hời hợt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svogliatamente"
-
"Ha accettato il lavoro svogliatamente."
"Anh ấy chấp nhận công việc một cách thờ ơ."
-
"Rispondeva alle domande svogliatamente, mostrando poco interesse."
"Anh ta trả lời các câu hỏi một cách thờ ơ, thể hiện sự ít quan tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svogliatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svogliatamente" & Ghi chú
Cách dùng "svogliatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách thờ ơ' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện mà không có hứng thú hoặc động lực.