(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svogliatamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

svogliatamente

/zvoʎʎataˈmente/
một cách thờ ơ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svogliatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo svogliato, senza voglia, con poca energia e interesse.

Ý nghĩa của "svogliatamente" trong tiếng Việt

Một cách thiếu nhiệt tình và quyết tâm; một cách thờ ơ, hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svogliatamente"

  • "Ha accettato il lavoro svogliatamente."

    "Anh ấy chấp nhận công việc một cách thờ ơ."

  • "Rispondeva alle domande svogliatamente, mostrando poco interesse."

    "Anh ta trả lời các câu hỏi một cách thờ ơ, thể hiện sự ít quan tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svogliatamente"

Đồng nghĩa

negligentemente (một cách cẩu thả) apataticamente (một cách lãnh đạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "svogliatamente" & Ghi chú

Cách dùng "svogliatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách thờ ơ' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện mà không có hứng thú hoặc động lực.

Ngữ pháp & Chia từ "svogliatamente" (Grammatica)